Deprecated: Methods with the same name as their class will not be constructors in a future version of PHP; Donvi has a deprecated constructor in /home/u667845614/domains/tracdi1a.com/public_html/0giadathaugiang/index.php on line 156
GIÁ ĐẤT HẬU GIANG

TRA CỨU GIÁ ĐẤT TỈNH HẬU GIANG

Theo Quyết định 27/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 của UBND tỉnh Hậu Giang


STTĐƠN VỊĐƯỜNGTỪĐẾNĐẤT Ở
(Vị trí 1)
ĐẤT Ở
(Vị trí 2)
ĐẤT Ở
(Vị trí 3)
ĐẤT Ở
(Vị trí 4)
ĐẤT TMDV
(Vị trí 1)
ĐẤT TMDV
(Vị trí 2)
ĐẤT TMDV
(Vị trí 3)
ĐẤT TMDV
(Vị trí 4)
ĐẤT SXKD
(Vị trí 1)
ĐẤT SXKD
(Vị trí 2)
ĐẤT SXKD
(Vị trí 3)
ĐẤT SXKD
(Vị trí 4)
GHI CHÚ
1THÀNH PHỐ VỊ THANHQuốc lộ 61
MAP - 1
Cầu Rạch GốcQuốc lộ 61C3600.02160.001440.00720.002880.001728.0001152.000576.0002160.001296.000864.000432.000tại nông thôn
2THÀNH PHỐ VỊ THANHQuốc lộ 62
MAP - 2
Quốc lộ 61CCầu Cái Tư2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại nông thôn
3THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 3
Đường 19 Tháng 8Đường vào trường Bùi Thị Xuân1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại nông thôn
4THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 4
Đường vào trường Bùi Thị XuânCầu Lung Nia1190.0714.00476.00238.00952.00571.200380.800190.400714.00428.400285.600142.800tại nông thôn
5THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 5
Kênh Tắc Huyện PhươngCầu Bà Quyền1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
6THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 6
Cầu Bà QuyềnKênh Mười Thước700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
7THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 7
Kênh Mười ThướcSông Ba Voi500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
8THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 8
Cầu Nhà CháyLê Hồng Phong800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
9THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 19 Tháng 8
MAP - 9
Lê Hồng PhongKênh 591700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại nông thôn
10THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 19 Tháng 9
MAP - 10
Kênh 59Cầu Sông lá1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
11THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 19 Tháng 10
MAP - 11
Cầu sông láĐường Chiến Thắng850.0510.00340.00200.00680.00408.000272.000160.000510.00306.000204.000120.000tại nông thôn
12THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Chiến Thắng
MAP - 12
Khu căn cứ thị xã ủyNguyễn Huệ300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
13THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lung Nia - Vị Tân
MAP - 13
Lê Hồng PhongKênh 59400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
14THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Xẻo Xu
MAP - 14
Cầu Út TiệmNgã tư Vườn Cò300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
15THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đồng Khởi
MAP - 15
Xáng HậuCầu Vườn Cò500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
16THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Giải Phóng
MAP - 16
Cầu Vườn CòCầu Ba Cần500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
17THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Giải Phóng
MAP - 17
Cầu Ba CầnCầu Kênh Mới400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
18THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Giải Phóng
MAP - 18
Cầu Kênh MớiPhạm Hùng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
19THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nội vi xã Hỏa Lựu
MAP - 19
Đồng KhởiKênh Trường Học400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
20THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Rạch Gốc
MAP - 20
Quốc lộ 61Kênh Tư Hương500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
21THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Rạch Gốc
MAP - 21
Kênh Tư HươngKênh Đê400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
22THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phạm Hùng
MAP - 22
Quốc lộ 61Cầu Hóc Hỏa600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
23THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phạm Hùng
MAP - 23
Cầu Hóc HỏaĐường Kênh Năm500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
24THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Thanh Niên
MAP - 24
Cầu Kênh NămCống Kênh Lầu400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
25THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Độc Lập
MAP - 25
Thanh NiênSông Cái Lớn300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
26THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Sông Cái Lớn
MAP - 26
Quốc lộ 61 (cũ)Phạm Hùng500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
27THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Sông Cái Lớn
MAP - 27
Cầu Hóc HỏaVàm Kênh Năm phía sông Cái Lớn300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
28THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Sông Cái Lớn
MAP - 28
Vàm Kênh Năm phía sông Cái LớnCống Kênh Lầu400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
29THÀNH PHỐ VỊ THANHĐại lộ Võ Nguyên Giáp
MAP - 29
Ranh phường IVKênh lộ 62 (xã Vị Tân)2400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại nông thôn
30THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Chí Thanh
MAP - 30
Ranh phường VIIQuốc lộ 61C500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
31THÀNH PHỐ VỊ THANHKhu dân cư xã Tân Tiến
MAP - 31
Đường số 1, 2800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
32THÀNH PHỐ VỊ THANHKhu dân cư xã Tân Tiến
MAP - 32
Đường số 3500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
33THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Kênh Năm
MAP - 33
Vàm Kênh Năm sông Cái LớnVàm Kênh Năm Sông Nước Đục300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
34THÀNH PHỐ VỊ THANHĐê bao Long Mỹ - Vị Thanh
MAP - 34
Giải PhóngVàm Út Lờ400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
35THÀNH PHỐ VỊ THANHĐê bao Long Mỹ - Vị Thanh
MAP - 35
Vàm Út LờCống Kênh Lầu300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
36THÀNH PHỐ VỊ THANHQuốc lộ 61C
MAP - 36
Ranh Phường IIIQuốc lộ 611800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại nông thôn
37THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hóc Hỏa
MAP - 37
Cầu Hóc HỏaCầu Hai Trường250.0200.00200.00200.00200.00160.000160.000160.000150.00120.000120.000120.000tại nông thôn
38THÀNH PHỐ VỊ THANHQuốc lộ 61 (cũ)
MAP - 38
Quốc lộ 61Bến phà Cái Tư (cũ)1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
39HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 61C
MAP - 39
Kênh Ba LiênRanh phường III, thành phố Vị Thanh1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại nông thôn
40HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 61C
MAP - 40
Kênh Ba LiênKênh 8.0001200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
41HUYỆN VỊ THỦYĐại lộ Võ Nguyên Giáp
MAP - 41
Ranh thành phố Vị ThanhVòng xoay cầu Mương Lộ4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại nông thôn
42HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 61
MAP - 42
Ranh thành phố Vị Thanh (đường 3 Tháng 2)Vòng xoay cầu Mương Lộ4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại nông thôn
43HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 62
MAP - 43
Vòng xoay cầu Mương LộCầu Thủy lợi2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại nông thôn
44HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 63
MAP - 44
Cầu Thủy lợiCống Hai Lai2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
45HUYỆN VỊ THỦYQuốc lộ 64
MAP - 45
Đường 3 Tháng 2Ranh thị xã Long Mỹ1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
46HUYỆN VỊ THỦYTuyến mương lộ song song Đường 30 Tháng 4
MAP - 46
Ranh thị trấn Nàng MauĐường 3 Tháng 21360.0816.00544.00272.001088.00652.800435.200217.600816.00489.600326.400163.200tại nông thôn
47HUYỆN VỊ THỦYTuyến mương lộ song song Quốc lộ 61 (hướng về thị xã Long Mỹ)
MAP - 47
Đường 3 Tháng 2Ranh thị xã Long Mỹ960.0576.00384.00200.00768.00460.800307.200160.000576.00345.600230.400120.000tại nông thôn
48HUYỆN VỊ THỦYTuyến mương lộ song song Quốc lộ 61 (hướng về thành phố Vị Thanh)
MAP - 48
Ranh thị trấn Nàng MauQuốc lộ 61C600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
49HUYỆN VỊ THỦYTuyến mương lộ song song Quốc lộ 61
MAP - 49
Quốc lộ 61CRanh Thành phố Vị Thanh (Đường 1 Tháng 5 nối dài)800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
50HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 931B
MAP - 50
Cầu Ba LiênHết Trụ sở UBND xã Vị Đông1450.0870.00580.00290.001160.00696.000464.000232.000870.00522.000348.000174.000tại nông thôn
51HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 931B
MAP - 51
Ranh Trụ sở UBND xã Vị ĐôngHết Nhà Văn hóa xã Vị Đông1550.0930.00620.00310.001240.00744.000496.000248.000930.00558.000372.000186.000tại nông thôn
52HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 931B
MAP - 52
Ranh Nhà Văn hóa xã Vị ĐôngKênh 14.5001100.0660.00440.00220.00880.00528.000352.000176.000660.00396.000264.000132.000tại nông thôn
53HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 931B
MAP - 53
Kênh 14.500Kênh 14.0001550.0930.00620.00310.001240.00744.000496.000248.000930.00558.000372.000186.000tại nông thôn
54HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 931B
MAP - 54
Kênh 14.000Kênh 8.0001100.0660.00440.00220.00880.00528.000352.000176.000660.00396.000264.000132.000tại nông thôn
55HUYỆN VỊ THỦYĐường 927B
MAP - 55
Đường 931B cặp kênh 13.000 (xã Vị Thanh)Quốc lộ 61C 914.0548.40365.60200.00731.20438.720292.480160.000548.40329.040219.360120.000tại nông thôn
56HUYỆN VỊ THỦYĐường 927B
MAP - 56
Quốc lộ 61C Kênh Nàng Mau (xã Vĩnh Trung)550.0330.00220.00200.00440.00264.000176.000160.000330.00198.000132.000120.000tại nông thôn
57HUYỆN VỊ THỦYĐường Ba Liên - Ông Tà
MAP - 57
Ranh phường V thành phố Vị ThanhKênh Chín Thước375.0225.00200.00200.00300.00180.000160.000160.000225.00135.000120.000120.000tại nông thôn
58HUYỆN VỊ THỦYĐường Ba Liên - Ông Tà
MAP - 58
Kênh Chín ThướcKênh Nàng Mau280.0200.00200.00200.00224.00160.000160.000160.000168.00120.000120.000120.000tại nông thôn
59HUYỆN VỊ THỦYĐường đi xã Vị Trung
MAP - 59
Cầu Thủ BổnTrụ sở UBND xã Vị Trung840.0504.00336.00200.00672.00403.200268.800160.000504.00302.400201.600120.000tại nông thôn
60HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Tường
MAP - 60
Cầu Thủ BổnRanh Trụ sở UBND xã Vĩnh Trung900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
61HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Tường
MAP - 61
Trụ sở UBND xã Vĩnh TrungCầu Kênh Xóm Huế1250.0750.00500.00250.001000.00600.000400.000200.000750.00450.000300.000150.000tại nông thôn
62HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Tường
MAP - 62
Cầu Kênh Xóm HuếCầu Sáu Nhàn550.0330.00220.00200.00440.00264.000176.000160.000330.00198.000132.000120.000tại nông thôn
63HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Tường
MAP - 63
Cầu Sáu NhànHết trụ sở UBND xã Vĩnh Tường1250.0750.00500.00250.001000.00600.000400.000200.000750.00450.000300.000150.000tại nông thôn
64HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Tường
MAP - 64
Cầu Kênh Xóm HuếHết lộ nhựa550.0330.00220.00200.00440.00264.000176.000160.000330.00198.000132.000120.000tại nông thôn
65HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 65
Ranh thị trấn Nàng MauCầu kênh Trường học Vĩnh Thuận Tây600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
66HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 66
Cầu kênh Trường học Vĩnh Thuận TâyHết công trình cải tạo nâng cấp mở rộng trung tâm thương mại Vĩnh Thuận Tây1485.0891.00594.00297.001188.00712.800475.200237.600891.00534.600356.400178.200tại nông thôn
67HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 67
Ranh công trình cải tạo nâng cấp mở rộng trung tâm thương mại Vĩnh Thuận TâyKênh Nhà Thờ1335.0801.00534.00267.001068.00640.800427.200213.600801.00480.600320.400160.200tại nông thôn
68HUYỆN VỊ THỦYĐường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 68
Kênh Nhà ThờKênh Giải Phóng445.0267.00200.00200.00356.00213.600160.000160.000267.00160.200120.000120.000tại nông thôn
69HUYỆN VỊ THỦYĐê bao Ô Môn - Xà No
MAP - 69
Ranh thành phố Vị ThanhKênh Lò Rèn735.0441.00294.00200.00588.00352.800235.200160.000441.00264.600176.400120.000tại nông thôn
70HUYỆN VỊ THỦYĐê bao Ô Môn - Xà No
MAP - 70
Kênh Lò RènKênh Bà Bảy520.0312.00208.00200.00416.00249.600166.400160.000312.00187.200124.800120.000tại nông thôn
71HUYỆN VỊ THỦYĐê bao Ô Môn - Xà No
MAP - 71
Kênh Bà BảyKênh 8.000480.0288.00200.00200.00384.00230.400160.000160.000288.00172.800120.000120.000tại nông thôn
72HUYỆN VỊ THỦYChợ xã Vị Đông
MAP - 72
Khu vực trong chợ1830.01098.00732.00366.001464.00878.400585.600292.8001098.00658.800439.200219.600tại nông thôn
73HUYỆN VỊ THỦYChợ xã Vị Thanh
MAP - 73
Khu vực trong chợ1830.01098.00732.00366.001464.00878.400585.600292.8001098.00658.800439.200219.600tại nông thôn
74HUYỆN VỊ THỦYChợ xã Vĩnh Trung
MAP - 74
Khu vực trong chợ1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
75HUYỆN VỊ THỦYChợ xã Vĩnh Tường
MAP - 75
Dãy phố mặt tiền đường nhựa1620.0972.00648.00324.001296.00777.600518.400259.200972.00583.200388.800194.400tại nông thôn
76HUYỆN VỊ THỦYChợ xã Vĩnh Tường
MAP - 76
Khu vực trong chợ1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
77HUYỆN VỊ THỦYKhu dân cư và tái định cư xã Vị Trung
MAP - 77
Cả khu895.0537.00358.00200.00716.00429.600286.400160.000537.00322.200214.800120.000tại nông thôn
78HUYỆN VỊ THỦYĐường trục giữa xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 78
Kênh trường họcHết Khu Thương mại của xã Vĩnh Thuận Tây800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
79HUYỆN VỊ THỦYĐường vào Nông Trường Tràm xã Vĩnh Tường
MAP - 79
Quốc lộ 61Hết Khu du lịch sinh thái Việt Úc - Hậu Giang250.0200.00200.00200.00200.00160.000160.000160.000150.00120.000120.000120.000tại nông thôn
80HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh xáng Nàng Mau 2
MAP - 80
Quốc lộ 61Hết Khu du lịch sinh thái Việt Úc - Hậu Giang250.0200.00200.00200.00200.00160.000160.000160.000150.00120.000120.000120.000tại nông thôn
81HUYỆN VỊ THỦYĐường công vụ kênh 3 Hiếu (không áp dụng đối với lô (nền) thuộc khu dân cư vượt lũ xã Vị Đông)
MAP - 81
Đường tỉnh 931BQuốc lộ 61C800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
82HUYỆN VỊ THỦYĐường công vụ kênh Ba Liên
MAP - 82
Ranh thành phố Vị ThanhQuốc lộ 61C1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
83HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh Chín Thước
MAP - 83
Nhà máy ông BảyKênh 13.000 nhỏ280.0200.00200.00200.00224.00160.000160.000160.000168.00120.000120.000120.000tại nông thôn
84HUYỆN VỊ THỦYCụm dân cư vượt lũ xã Vị Thanh
MAP - 84
Các nền giao đất tái định cư1230.0738.00492.00246.00984.00590.400393.600196.800738.00442.800295.200147.600tại nông thôn
85HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 85
Lô A1, A2, A73500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại nông thôn
86HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 86
Các lô còn lại (không áp dụng đối với các lô (nền) tái định cư)2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại nông thôn
87HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại xã Vĩnh Thuận Tây
MAP - 87
Các lô (nền) tái định cư1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
88HUYỆN VỊ THỦYĐường tỉnh 926
MAP - 88
Suốt tuyến480.0288.00200.00200.00384.00230.400160.000160.000288.00172.800120.000120.000tại nông thôn
89HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh Ông Hai
MAP - 89
Đê bao Ô Môn - Xà NoKênh Ranh (giáp ranh tỉnh Kiên Giang)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
90HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh Lò heo
MAP - 90
Kênh xáng Nàng MauKênh Hai Cừ380.0228.00200.00200.00304.00182.400160.000160.000228.00136.800120.000120.000tại nông thôn
91HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh Lộ làng
MAP - 91
Ranh thị trấn Nàng MauĐường kênh Lò Heo510.0306.00204.00200.00408.00244.800163.200160.000306.00183.600122.400120.000tại nông thôn
92HUYỆN VỊ THỦYĐường kênh 12.000
MAP - 92
Đê bao Ô Môn - Xà NoKênh 3 Thước500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
93HUYỆN VỊ THỦYĐường 30 Tháng 4
MAP - 93
Ranh thị trấn Nàng MauĐường 3 Tháng 21700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại nông thôn
94HUYỆN VỊ THỦYĐường 3 Tháng 2
MAP - 94
Ranh thị trấn Nàng MauĐường 30 Tháng 41700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại nông thôn
95HUYỆN VỊ THỦYĐoạn nối Quốc lộ 61C đến Quốc lộ 61 (cả 02 đoạn)
MAP - 95
Quốc lộ 61Quốc lộ 61C2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại nông thôn
96HUYỆN VỊ THỦYLộ nhựa 5,5m tuyến kênh Xáng Nàng Mau
MAP - 96
Ranh thị trấn Nàng MauRanh xã Vĩnh Thuận Đông (huyện Long Mỹ)350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
97HUYỆN VỊ THỦYĐường vào Đình Nguyễn Trung Trực
MAP - 97
Quốc lộ 61Cầu Đình Nguyễn Trung Trực350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
98HUYỆN VỊ THỦYTuyến đường cặp Trạm y tế xã Vị Thủy
MAP - 98
Đường thị trấn Nàng Mau đi xã Vĩnh Thuận TâyKênh Ngang (ranh xã Vĩnh Thuận Tây)300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
99HUYỆN VỊ THỦYTuyến đường cặp kênh 9 Thước
MAP - 99
Kênh Ba LiênKênh Hội Đồng350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
100HUYỆN VỊ THỦYĐường Kênh Hội Đồng
MAP - 100
Kênh 9 ThướcRanh xã Vị Đông350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
101HUYỆN VỊ THỦYĐường Kênh Tràng Tiền
MAP - 101
Đường đi xã Vị TrungCầu Năm Đằng350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
102HUYỆN VỊ THỦYĐường Kênh Nàng Bèn
MAP - 102
Cầu Năm ĐằngRanh xã Vĩnh Trung350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
103HUYỆN VỊ THỦYĐường Kênh 14.000
MAP - 103
Kênh Thống NhấtKênh 9 Thước500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
104HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 104
Cầu TrắngRanh thị trấn Vĩnh Viễn850.0510.00340.00200.00680.00408.000272.000160.000510.00306.000204.000120.000tại nông thôn
105HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930B
MAP - 105
Cầu Miễu, ấp 7, xã Thuận HưngRanh Chợ xã Xà Phiên850.0510.00340.00200.00680.00408.000272.000160.000510.00306.000204.000120.000tại nông thôn
106HUYỆN LONG MỸĐường đi về xã Vĩnh Thuận Đông
MAP - 106
Cầu Nước ĐụcHết chợ xã Vĩnh Thuận Đông700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
107HUYỆN LONG MỸĐường đi về xã Vĩnh Thuận Đông
MAP - 107
Chợ xã Vĩnh Thuận ĐôngRanh chợ Vịnh Chèo500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
108HUYỆN LONG MỸĐường đi về xã Vĩnh Thuận Đông
MAP - 108
Cầu Nước ĐụcRanh chợ Vịnh Chèo500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
109HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930B (đường đi về xã Lương Tâm - xã Lương Nghĩa)
MAP - 109
Ranh chợ xã Xà PhiênRanh xã Vĩnh Tuy (thuộc tỉnh Kiên Giang)700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
110HUYỆN LONG MỸCác chợ thuộc địa bàn xã Vĩnh Viễn A
MAP - 110
Các đường theo quy hoạch xây dựng chi tiết Chợ Trực Thăng600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
111HUYỆN LONG MỸCác chợ thuộc địa bàn xã Vĩnh Viễn A
MAP - 111
Các đường theo quy hoạch xây dựng chi tiết Chợ Thanh Thủy500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
112HUYỆN LONG MỸChợ xã Xà Phiên
MAP - 112
Các đường theo quy hoạch xây dựng chi tiết700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
113HUYỆN LONG MỸChợ xã Lương Nghĩa
MAP - 113
Các đường theo quy hoạch xây dựng chi tiết (không áp dụng đối với khu dân cư thương mại)700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
114HUYỆN LONG MỸKhu dân cư, thương mại xã Lương Nghĩa
MAP - 114
Các nền vị trí mặt tiền đường cặp sông1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại nông thôn
115HUYỆN LONG MỸKhu dân cư, thương mại xã Lương Nghĩa
MAP - 115
Các nền vị trí mặt tiền đường có lộ giới 7m1637.0982.20654.80327.401309.60785.760523.840261.920982.20589.320392.880196.440tại nông thôn
116HUYỆN LONG MỸKhu dân cư, thương mại xã Lương Nghĩa
MAP - 116
Các nền vị trí mặt tiền đường có lộ giới 3,5m1145.0687.00458.00229.00916.00549.600366.400183.200687.00412.200274.800137.400tại nông thôn
117HUYỆN LONG MỸChợ xã Vĩnh Thuận Đông
MAP - 117
Các đường theo quy hoạch xây dựng chi tiết700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
118HUYỆN LONG MỸĐường ô tô về trung tâm xã Thuận Hòa
MAP - 118
Cảng Trà BanĐê bao Long Mỹ- Vị Thanh (Kênh Cao Hột Lớn)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
119HUYỆN LONG MỸĐường ô tô về trung tâm xã Thuận Hòa
MAP - 119
Cống Hai ThoUBND xã Thuận Hòa400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
120HUYỆN LONG MỸĐường Cao Hột Bé
MAP - 120
Đường tỉnh 930Đường trung tâm về xã Thuận Hòa500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
121HUYỆN LONG MỸĐường ô tô về trung tâm xã Vĩnh Viễn A
MAP - 121
Ngã tư Thanh ThủySông Nước Đục400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
122HUYỆN LONG MỸTuyến đường kênh Cái Rắn
MAP - 122
Cầu trạm y tếĐê bao Long Mỹ- Vị Thanh500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
123HUYỆN LONG MỸTuyến đường kênh Long Mỹ 2
MAP - 123
Cầu trạm y tếRanh xã Thuận Hòa500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
124HUYỆN LONG MỸTuyến đường kênh Long Mỹ 3
MAP - 124
Ranh xã Xà PhiênCầu Long Mỹ 2500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
125HUYỆN LONG MỸĐê bao Long Mỹ- Vị Thanh
MAP - 125
Cống Trực ThăngCầu Thanh Thủy 1300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
126HUYỆN LONG MỸĐê bao Long Mỹ- Vị Thanh
MAP - 126
Cảng Trà BanCống Vàm Cấm400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
127HUYỆN LONG MỸĐường Kênh Mười Thước B
MAP - 127
Cầu Vĩnh Thuận ThônCổng chào ấp 9300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
128HUYỆN LONG MỸĐường Kênh Mười Thước B
MAP - 128
Cổng chào ấp 9Trụ sở UBND xã Vĩnh Viễn A400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
129HUYỆN LONG MỸĐường đê bao nuôi trồng thủy sản
MAP - 129
Cầu 6 ThướcKênh Tư Chiến400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
130HUYỆN LONG MỸĐường Kênh Tràm Chóc
MAP - 130
Nhà Tư SênXã đội Thuận Hưng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
131HUYỆN LONG MỸTuyến đường Kênh Xẻo Vẹt
MAP - 131
Cầu Xã MãoĐê bao Long Mỹ- Vị Thanh400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
132HUYỆN LONG MỸĐường xuống bến phà Ngang Dừa
MAP - 132
Đê bao Long Mỹ- Vị ThanhBến phà Ngang Dừa300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
133HUYỆN LONG MỸĐường về xã Lương Nghĩa
MAP - 133
Cầu Chùa, ấp 7Ranh đầu chợ xã Lương Nghĩa400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
134HUYỆN LONG MỸĐường về xã Lương Nghĩa
MAP - 134
Ranh cuối chợ xã Lương NghĩaBến đò Hai Học400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
135HUYỆN LONG MỸTuyến đường kênh Trà Ban
MAP - 135
Đê bao Long Mỹ- Vị ThanhKênh Quan Ba300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
136THỊ XÃ LONG MỸĐường đi về xã Long Trị A
MAP - 136
Kênh Ba NghiệpCầu Cái Nai700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
137THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61
MAP - 137
Ranh phường Vĩnh TườngCầu Xẻo Trâm900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
138THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 138
Kênh Hậu Giang 3Cảng Trà Ban650.0390.00260.00200.00520.00312.000208.000160.000390.00234.000156.000120.000tại nông thôn
139THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B (đường đi về phường Trà Lồng)
MAP - 139
Quốc lộ 61BRanh xã Tân Phú500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
140THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B (đường đi về phường Trà Lồng)
MAP - 140
Ranh xã Long PhúRanh phường Trà Lồng375.0225.00200.00200.00300.00180.000160.000160.000225.00135.000120.000120.000tại nông thôn
141THỊ XÃ LONG MỸLộ Kênh Đê (xã Long Phú)
MAP - 141
Quốc lộ 61BRanh xã Tân Phú400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
142THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm xã Long Trị
MAP - 142
Ranh chợ Cái NaiCầu Lộ Tổng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
143THỊ XÃ LONG MỸChợ thuộc địa bàn xã Long Bình
MAP - 143
Chợ Bình Tân theo quy hoạch chi tiết xây dựng650.0390.00260.00200.00520.00312.000208.000160.000390.00234.000156.000120.000tại nông thôn
144THỊ XÃ LONG MỸChợ thuộc địa bàn xã Long Bình
MAP - 144
Chợ Bình Hiếu theo quy hoạch chi tiết xây dựng450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
145THỊ XÃ LONG MỸCác chợ thuộc địa bàn xã Long Phú
MAP - 145
Chợ Tân Bình 1 theo quy hoạch chi tiết xây dựng800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
146THỊ XÃ LONG MỸCác chợ thuộc địa bàn xã Long Phú
MAP - 146
Chợ Long Hòa 1 theo quy hoạch chi tiết xây dựng500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
147THỊ XÃ LONG MỸChợ thuộc địa bàn xã Long Trị
MAP - 147
Chợ Cái Nai theo quy hoạch chi tiết xây dựng500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
148THỊ XÃ LONG MỸĐường ô tô về trung tâm xã Tân Phú
MAP - 148
Quốc lộ 61BRanh xã Tân Phú450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
149THỊ XÃ LONG MỸĐường ô tô về trung tâm xã Tân Phú
MAP - 149
Ranh xã Tân PhúKênh Thầy Phó400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
150THỊ XÃ LONG MỸĐường Chùa Hưng Trị Tự
MAP - 150
Cầu Cái NaiCầu Năm Tiển400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
151THỊ XÃ LONG MỸĐường Cái Bần A
MAP - 151
Cầu Cái BầnCầu Ngọn Đường Cày400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
152THỊ XÃ LONG MỸĐường Cái Bần B
MAP - 152
Cầu Cái BầnCầu Tư Hoe400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
153THỊ XÃ LONG MỸĐường về trung tâm xã Long Bình
MAP - 153
Cầu Xẻo TrâmUBND xã Long Bình300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
154THỊ XÃ LONG MỸĐường giao thông nông thôn về xã Long Bình
MAP - 154
Quẹo Bào MuồngUBND xã Long Bình400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
155THỊ XÃ LONG MỸĐường Sáu Hạnh
MAP - 155
Tuyến Lộ TổngNhà ông Trương Minh Khang (lộ bê tông 3,5m)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
156THỊ XÃ LONG MỸTuyến kênh Đê (lộ 3,5m)
MAP - 156
Quốc lộ 61BRanh xã Tân Phú400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
157THỊ XÃ LONG MỸTuyến Hào Bửu (lộ 3,5m)
MAP - 157
Tỉnh lộ 928BNhà thờ Trà Cú250.0200.00200.00200.00200.00160.000160.000160.000150.00120.000120.000120.000tại nông thôn
158THỊ XÃ LONG MỸTuyến Hào Hậu (lộ 3,5m)
MAP - 158
Tỉnh lộ 928BĐường ô tô về xã Tân Phú500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
159THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 159
Đường 3 Tháng 2Cống Hai Nghĩa2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
160THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 160
Cống Hai NghĩaTrần Văn Sơn1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
161THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 161
Trần Văn SơnCống Hai Đào (Giáp xã Tân Long, huyện Phụng Hiệp)1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
162THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến song song đường Hùng Vương
MAP - 162
Kênh Tám NháiGiáp ranh xã Tân Long (huyện Phụng Hiệp)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
163THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Láng Sen (xã Hiệp Lợi)
MAP - 163
Vàm Láng SenKênh Tám Nhái (Giáp ranh phường Lái Hiếu)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
164THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Láng Sen (xã Hiệp Lợi)
MAP - 164
Vàm Láng SenKênh Mười Ninh (Giáp ranh xã Phụng Hiệp, huyện Phụng Hiệp)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
165THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Văn Sơn
MAP - 165
Hùng VươngCông an xã Hiệp Lợi1900.01140.00760.00380.001520.00912.000608.000304.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
166THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Văn Sơn
MAP - 166
Công an xã Hiệp LợiKênh Đào500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
167THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Đào (xã Hiệp Lợi)
MAP - 167
Cầu Kênh ĐàoCầu Hai Đào500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
168THỊ XÃ NGÃ BẢYKhu tái định cư xã Hiệp Lợi
MAP - 168
Cả khu (trừ các nền mặt tiền đường Trần Văn Sơn)1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
169THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Tám Nhái
MAP - 169
Vàm kênh Tám Nhái (xã Hiệp Lợi)Kênh Láng Sen (xã Hiệp Lợi)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
170THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Xẻo Tre - Sáu Cụt
MAP - 170
Kênh Láng SenĐập Mười Ninh400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
171THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Xẻo Tre - Mương Khai
MAP - 171
Kênh Láng SenKênh Chín Khéo (giáp ranh xã Tân Long, huyện Phụng Hiệp)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
172THỊ XÃ NGÃ BẢYHẻm cặp Thị đội mới
MAP - 172
Đường Hùng VươngCuối hẻm400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
173THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường ô tô về trung tâm xã Tân Thành
MAP - 173
Ranh xã Đại ThànhCầu Ngã Tư1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
174THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường ô tô về trung tâm xã Tân Thành
MAP - 174
Cầu Ngã TưRanh xã Phú Hữu (huyện Châu Thành)700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
175THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Đứng (tuyến trái)
MAP - 175
Ngã tư Sơn Phú 2AVàm Bưng Thầy Tầng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
176THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Đứng (tuyến phải)
MAP - 176
Ngã tư Sơn Phú 2ACầu Sáu Tình (Tuyến kênh Cà Ớt)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
177THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp sông Cái Côn (tuyến phải)
MAP - 177
Vàm Bưng Thầy TầngRanh xã Phú Tân (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
178THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp sông Cái Côn (tuyến trái)
MAP - 178
Vàm Bưng Thầy TầngVàm Gạch Ngây (Trường TH Tân Thành 2 ấp Đông An 2A)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
179THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bảy Thưa (tuyến trái)
MAP - 179
Ngã tư Sơn Phú 2AGiáp ranh xã Đông Phước (huyện Châu Thành)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
180THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bảy Thưa (tuyến phải)
MAP - 180
Trường Trung học cơ sở Lê Hồng PhongGiáp ranh xã Đông Phước (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
181THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Sơn Phú (tuyến phải)
MAP - 181
Giáp ranh xã Đại ThànhNgã tư Sơn Phú 2A400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
182THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến lộ Sơn Phú 2 dọc kênh Thầy Cai (tuyến phải)
MAP - 182
Ngã tư Sơn Phú 2AGiáp ranh xã Phú Tân (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
183THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường về trung tâm xã Tân Thành (lộ cũ)
MAP - 183
Ngã ba lộ mới (đường tránh)Cầu Ngã tư Sơn Phú 2A (đường lộ cũ)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
184THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Ông (tuyến phải)
MAP - 184
Cầu Kênh ÔngKênh Chữ T400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
185THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Mười Sơ
MAP - 185
Cầu Mười Sơ (tuyến phải và trái)Kênh Ông400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
186THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Chín Rù Rì (tuyến phải)
MAP - 186
Cầu Chín Rù RìKênh Ông400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
187THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Hoàng Anh
MAP - 187
Vàm Kênh Ba Vũ (ngang kênh Chín Rù Rì, tuyến trái)Giáp ranh xã Phú Hữu (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
188THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Chữ T
MAP - 188
Vàm Kênh Chữ T (tuyến phải)Nhà thông tin ấp Bảy Thưa400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
189THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Chữ T
MAP - 189
Nhà thông tin ấp Bảy ThưaGiáp ranh xã Phú Hữu (tuyến phải)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
190THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Chữ T
MAP - 190
Vàm Kênh Chữ T (tuyến trái)Giáp ranh xã Phú Hữu (tuyến trái)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
191THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh nhỏ dài
MAP - 191
Cầu Chín ẨnCầu Đoàn Thanh Niên400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
192THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Chín Ẩn - Rạch Ngây
MAP - 192
Cầu Đoàn Thanh NiênCầu Tư Truyện400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
193THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Chín Ẩn - Rạch Ngây
MAP - 193
Cầu Tư TruyệnVàm Rạch Ngây400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
194THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Chín Ẩn - Rạch Ngây
MAP - 194
Vàm Rạch NgâyGiáp xã Phú Tân400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
195THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Lộ kênh Sáu Xinh (tuyến trái và phải)
MAP - 195
Cầu Tư TruyệnGiáp ranh xã Phú Tân (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
196THỊ XÃ NGÃ BẢYLộ cầu Tư Dồ - Cầu Rạch Ngây
MAP - 196
Cầu Tư DồVàm Gạch Ngây (Nhà VH ấp Đông An 2A)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
197THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Út Quế (tuyến trái và phải)
MAP - 197
Cầu Kênh Út QuếGiáp ranh xã Đại Thành400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
198THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Rạch Ngây (tuyến trái)
MAP - 198
Bến đò 7 LựcGiáp ranh xã Xuân Hòa, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
199THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Rạch Ngây (tuyến phải)
MAP - 199
Trường THTP Tân Thành 2 cũGiáp ranh xã Xuân Hòa, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
200THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Thầy Tầng (tuyến trái)
MAP - 200
Vàm Bưng Thầy TầngGiáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
201THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Cống Đá (tuyến phải)
MAP - 201
Vàm Kênh Cống Đá (tuyến phải)Giáp ranh xã Xuân Hòa, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
202THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Tư Dương
MAP - 202
Kênh Tư DươngĐập Nhà Lẫm400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
203THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh ranh xã Phú Tân (huyện Châu Thành)
MAP - 203
Vàm Bưng Cây SắnKênh Sáu Xinh400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
204THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Thái Tử (tuyến trái)
MAP - 204
Cầu Thái TửCầu Út Quế (giáp xã Đại Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
205THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Thái Tử (tuyến phải)
MAP - 205
Cầu Thái TửCầu Láng Sen (giáp xã Đại Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
206THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Dân cư vượt lũ Cái Côn
MAP - 206
Cầu Bưng Thầy TầngGiáp xã Phú Tân (huyện Châu Thành)900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
207THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Chính Phinh
MAP - 207
Cầu Chính PhinhGiáp xã Đông Phước (huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
208THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Minh Quang
MAP - 208
Ranh phường Ngã BảyTrụ sở UBND xã Đại Thành1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
209THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường ôtô về trung tâm xã Đại Thành
MAP - 209
Trụ sở UBND xã Đại ThànhRanh xã Tân Thành1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
210THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Ba Ngàn (tuyến trái)
MAP - 210
Cầu xã Đại Thành (bờ trái)Ngã tư Cả Mới (giáp huyện Châu Thành)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
211THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Ba Ngàn (tuyến phải)
MAP - 211
Trụ sở UBND xã Đại ThànhNgã tư Cả Mới (giáp huyện Châu Thành)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
212THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bà Chồn (tuyến phải)
MAP - 212
Kênh Bà Chồn (tuyến phải)Kênh Út Quế400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
213THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bà Chồn (tuyến trái)
MAP - 213
Kênh Bà Chồn (tuyến trái)Cầu Thanh Niên400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
214THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bà Chồn (tuyến trái)
MAP - 214
Cầu Thanh NiênNgã Tư Cả Mới400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
215THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Sơn Phú (tuyến phải)
MAP - 215
Trạm Y tế xã Đại ThànhRanh xã Tân Thành400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
216THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp Sông Xáng Cái Côn (tuyến phải)
MAP - 216
Cầu Rạch CônVàm kênh Ba Ngàn (chợ Ba Ngàn)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
217THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp Sông Xáng Cái Côn (tuyến trái)
MAP - 217
Cầu Rạch CônVàm kênh Ba Ngàn (chợ Ba Ngàn)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
218THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp Sông Xáng Cái Côn (tuyến trái)
MAP - 218
Chợ Ba NgànCầu Ba Phấn (cặp sông)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
219THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp Sông Xáng Cái Côn (tuyến trái)
MAP - 219
Cầu Ba Phấn (cặp sông)Kênh Đứng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
220THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Ba Ngàn (tuyến trái)
MAP - 220
Trạm Y tế xã Đại ThànhChợ Ba Ngàn500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
221THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Ba Ngàn (tuyến phải)
MAP - 221
Ngã tư UBND xã Đại Thành (bờ phải)Vàm Kênh Ba Ngàn400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
222THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến lộ Hậu Đông An
MAP - 222
Chợ Ba NgànKênh Ba Phấn (Lộ hậu Đông An)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
223THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Cà Ớt (tuyến trái)
MAP - 223
Kênh Ba Phấn (tuyến kênh Cà Ớt)Kênh Ba Phấn (Lộ hậu Đông An)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
224THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Đứng (tuyến phải)
MAP - 224
Cầu Sáu Tình (tuyến kênh Đứng)Sông Xáng Cái Côn400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
225THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Mái Dầm (tuyến phải)
MAP - 225
Ranh phường Ngã BảyTrụ sở UBND xã Đại Thành (bờ phải)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
226THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Đào (tuyến phải)
MAP - 226
Ranh phường Ngã BảyNgã ba Cả Mới (Kênh Đào)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
227THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Cả Mới (tuyến phải)
MAP - 227
Ngã ba Cả Mới (Kênh Đào)Ngã tư Cả Mới400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
228THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường về trụ sở UBND xã Đại Thành (lộ cũ)
MAP - 228
Ngã ba lộ mới (đường tránh)Cầu Ba Ngàn600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
229THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Mang Cá (tuyến trái)
MAP - 229
Đường 3 Tháng 2 (tuyến kênh Mang Cá)Giáp ranh xã Đại Hải, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
230THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Quế Thụ (tuyến trái)
MAP - 230
Vàm Kênh Quế Thụ (tuyến trái)Kênh Út Quế400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
231THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Quế Thụ (tuyến phải)
MAP - 231
Vàm Kênh Quế Thụ (tuyến phải)Giáp ranh xã Tân Thành400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
232THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Đào (ấp Mang Cá, bờ trái)
MAP - 232
Cầu Thanh Niên (tuyến kênh Mang Cá)Kênh Mười Lành (tuyến phải)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
233THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Bảy Chánh (tuyến phải và trái)
MAP - 233
Vàm kênh Bảy Chánh (tuyến phải và trái)Giáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
234THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Mười Lành (tuyến phải)
MAP - 234
Vàm kênh Mười Lành (tuyến phải)Giáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
235THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Năm Ngài (tuyến trái)
MAP - 235
Vàm kênh Năm Ngài (tuyến trái)Giáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
236THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Tám Tỉnh (tuyến phải và trái)
MAP - 236
Vàm kênh Tám Tỉnh (tuyến phải và trái)Giáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
237THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến kênh Thầy Tầng (tuyến phải)
MAP - 237
Vàm Bưng Thầy TầngGiáp ranh xã Ba Trinh, huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
238THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Dân cư vượt lũ Cái Côn (Xã Tân Thành)
MAP - 238
Bưng Thầy TầngHết ranh tuyến dân cư vượt lũ Cái Côn (Ranh xã Phú Tân, huyện Châu Thành)900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
239THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Dân cư vượt lũ Cái Côn (Xã Đại Thành)
MAP - 239
Đường 3 Tháng 2Kênh Mười Lành1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
240THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Dân cư vượt lũ Cái Côn (Xã Đại Thành)
MAP - 240
Kênh Mười LànhBưng Thầy Tầng1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
241THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 3 Tháng 2
MAP - 241
Hùng Vương (vòng xoay xã Hiệp Lợi)Cầu Kênh Mang Cá6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại nông thôn
242THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trương Nguyệt Thu
MAP - 242
Đường 3 Tháng 2Nguyễn Minh Quang1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại nông thôn
243HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 243
Ranh thị trấn Cái TắcCây xăng Hai Bộ2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
244HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 244
Cây Xăng Hai BộĐầu lộ Thầy Cai3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
245HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 245
Đầu lộ Thầy CaiLộ vào Khu tái định cư xã Long Thạnh2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
246HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 246
Lộ vào khu tái định cư xã Long ThạnhCầu Đỏ1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại nông thôn
247HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 247
Cầu ĐỏĐến giáp ranh UBND xã Tân Long2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
248HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 248
UBND xã Tân LongCầu Nàng Mao (Cầu Trắng Lớn)3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
249HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 249
Cầu Nàng Mao (Cầu Trắng lớn)Cống Mười Mum2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
250HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 1A
MAP - 250
Cống Mười MumCống Hai Đào1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
251HUYỆN PHỤNG HIỆPKhu tái định cư xã Long Thạnh (giai đoạn 2)
MAP - 251
Quốc lộ 1ARạch Cái Nhum1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại nông thôn
252HUYỆN PHỤNG HIỆPKhu tái định cư xã Long Thạnh (giai đoạn 1)
MAP - 252
Các đường nội bộ600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
253HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường song song Quốc lộ 1A (không áp dụng đối với các thửa đất mặt tiền Quốc lộ 1A)
MAP - 253
Cầu Cả ĐinhRanh thị trấn Cái Tắc600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
254HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 254
Cầu Cái TắcCống Mâm Thao3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại nông thôn
255HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 255
Cống Mâm ThaoĐường rẽ vào tỉnh lộ 9283000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
256HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 256
Đường rẽ vào tỉnh lộ 928Cầu Ba Láng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại nông thôn
257HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 257
Cầu Ba LángHết ranh xí nghiệp nước đá2600.01560.001040.00520.002080.001248.000832.000416.0001560.00936.000624.000312.000tại nông thôn
258HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 258
Ranh xí nghiệp nước đáHết ranh cây xăng Hòa Hà2300.01380.00920.00460.001840.001104.000736.000368.0001380.00828.000552.000276.000tại nông thôn
259HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 259
Ranh cây xăng Hòa HàHết ranh Cống Tám An2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
260HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 260
Ranh Cống Tám AnHết ranh Cây xăng Hồng Quân1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại nông thôn
261HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 261
Ranh cây xăng Hồng QuânRanh bến xe Kinh Cùng2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
262HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 262
Bến xe Kinh CùngGiáp ranh đường vào kênh Tám Ngàn cụt3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
263HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 263
Cống Hai BìnhHết ranh cây xăng số 171000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
264HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 264
Hết ranh cây xăng số 17Cầu Xẻo Trâm800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
265HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào khu dân cư vượt lũ Cầu Xáng, Tân Bình
MAP - 265
Quốc lộ 61Ranh khu dân cư1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
266HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào khu dân cư vượt lũ Cầu Xáng, Tân Bình
MAP - 266
Các đường nội bộ khu dân cư vượt lũ Cầu Xáng, Tân Bình1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
267HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 927
MAP - 267
Cầu Sậy NiếuCầu Kênh Tây1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
268HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 927
MAP - 268
Cầu Kinh 82Cầu Ông Cò700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
269HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 927
MAP - 269
Cầu Ông CòCầu Cả Cường900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
270HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 927
MAP - 270
Cầu Cả CườngCầu Móng700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
271HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tránh Đường tỉnh 928
MAP - 271
Quốc lộ 61Đường tỉnh 928780.0468.00312.00200.00624.00374.400249.600160.000468.00280.800187.200120.000tại nông thôn
272HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 272
Cầu Ba LángKênh Mụ Thể780.0468.00312.00200.00624.00374.400249.600160.000468.00280.800187.200120.000tại nông thôn
273HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 273
Kênh Mụ ThểCầu Cây550.0330.00220.00200.00440.00264.000176.000160.000330.00198.000132.000120.000tại nông thôn
274HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 274
Cầu CâyCầu Cây Dương450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
275HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 275
Cầu Cây DươngCầu La Bách520.0312.00208.00200.00416.00249.600166.400160.000312.00187.200124.800120.000tại nông thôn
276HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 276
Cầu La BáchGiáp ranh Đường ô tô về trung tâm xã Hòa Mỹ650.0390.00260.00200.00520.00312.000208.000160.000390.00234.000156.000120.000tại nông thôn
277HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 277
Ranh Đường ô tô về trung tâm xã Hòa MỹRanh thị trấn Cây Dương (cầu Trường học)450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
278HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 278
Kênh Châu BộGiáp ranh thị trấn Búng Tàu450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
279HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928B
MAP - 279
Cầu Ranh ÁnGiáp ranh trường tiểu học Phương Phú 1410.0246.00200.00200.00328.00196.800160.000160.000246.00147.600120.000120.000tại nông thôn
280HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928B
MAP - 280
Giáp ranh trường tiểu học Phương Phú 1Giáp ranh trung tâm Văn hóa thể thao xã Phương Phú530.0318.00212.00200.00424.00254.400169.600160.000318.00190.800127.200120.000tại nông thôn
281HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928B
MAP - 281
Trung tâm Văn hóa thể thao xã Phương PhúCầu Xẻo Xu410.0246.00200.00200.00328.00196.800160.000160.000246.00147.600120.000120.000tại nông thôn
282HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô Kinh Cùng - Phương Phú
MAP - 282
Cầu Bảy ChồnCầu Đồng Gò470.0282.00200.00200.00376.00225.600160.000160.000282.00169.200120.000120.000tại nông thôn
283HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô Kinh Cùng - Phương Phú
MAP - 283
Cầu Đồng GòGiáp Đường tỉnh 927540.0324.00216.00200.00432.00259.200172.800160.000324.00194.400129.600120.000tại nông thôn
284HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô Kinh Cùng - Phương Phú
MAP - 284
Cầu vào Lâm Trường Phương NinhCống Hai Dính470.0282.00200.00200.00376.00225.600160.000160.000282.00169.200120.000120.000tại nông thôn
285HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Quản lộ Phụng Hiệp thuộc xã Tân Phước Hưng
MAP - 285
Cầu Hai DưỡngKênh Cây Mận1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại nông thôn
286HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Quản lộ Phụng Hiệp thuộc xã Tân Phước Hưng
MAP - 286
Kênh Cây MậnKênh Năm Bài980.0588.00392.00200.00784.00470.400313.600160.000588.00352.800235.200120.000tại nông thôn
287HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 929
MAP - 287
Cầu Tân HiệpRanh thị trấn Một Ngàn1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại nông thôn
288HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về trung tâm xã Phụng Hiệp
MAP - 288
Cầu ngã tư Đất SétCầu kênh Tây (giáp ranh xã Hòa Mỹ)340.0204.00200.00200.00272.00163.200160.000160.000204.00122.400120.000120.000tại nông thôn
289HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về trung tâm xã Phụng Hiệp
MAP - 289
Cầu ngã tư Đất SétCầu giáp ranh phường Lái Hiếu400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
290HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về trung tâm xã Phụng Hiệp
MAP - 290
Đường tỉnh 927Giáp ranh lộ Xẻo Môn400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
291HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về xã Tân Phước Hưng
MAP - 291
Kênh Bùi KiệmCống Năm Tài350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
292HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về xã Tân Phước Hưng
MAP - 292
Cống Năm TàiCầu Mười Lê (giáp ranh phường Lái Hiếu)470.0282.00200.00200.00376.00225.600160.000160.000282.00169.200120.000120.000tại nông thôn
293HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Bình Thành
MAP - 293
Quốc lộ 61Cầu Hai Hòe400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
294HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Bình Thành
MAP - 294
Cầu Hai HòeHết UBND xã Bình Thành470.0282.00200.00200.00376.00225.600160.000160.000282.00169.200120.000120.000tại nông thôn
295HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Hòa Mỹ
MAP - 295
Đường tỉnh 928Cầu Kênh Tây (ranh xã Phụng Hiệp)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
296HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Long Thạnh
MAP - 296
Quốc lộ 1AHết Trụ sở UBND xã Long Thạnh400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
297HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Long Thạnh
MAP - 297
Ranh Trụ sở UBND xã Long ThạnhNgã tư Vàm Xẻo Đon340.0204.00200.00200.00272.00163.200160.000160.000204.00122.400120.000120.000tại nông thôn
298HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về trung tâm xã Long Thạnh
MAP - 298
Quốc lộ 1AĐường về xã Long Thạnh400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
299HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi xã Đông Phước
MAP - 299
Quốc lộ 1ARanh xã Đông Phước540.0324.00216.00200.00432.00259.200172.800160.000324.00194.400129.600120.000tại nông thôn
300HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về cầu Nhị Hồng
MAP - 300
Đầu cầu nhà Năm BíchHết đất nhà Đinh Văn Vẹn870.0522.00348.00200.00696.00417.600278.400160.000522.00313.200208.800120.000tại nông thôn
301HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về cầu Nhị Hồng
MAP - 301
Đất nhà Đinh Văn VẹnĐầu cầu Nhị Hồng700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
302HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi phố 10 căn
MAP - 302
Đầu mương lộ Quốc lộ 1ACầu Xáng Bộ460.0276.00200.00200.00368.00220.800160.000160.000276.00165.600120.000120.000tại nông thôn
303HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi ấp 2 xã Thạnh Hòa
MAP - 303
Cầu Xáng BộRạch Bà Triệu460.0276.00200.00200.00368.00220.800160.000160.000276.00165.600120.000120.000tại nông thôn
304HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi ấp 3 xã Thạnh Hòa
MAP - 304
Quốc lộ 61Hết UBND xã Thạnh Hòa800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
305HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi ấp 3 xã Thạnh Hòa
MAP - 305
UBND xã Thạnh HòaCầu Sơn Đài550.0330.00220.00200.00440.00264.000176.000160.000330.00198.000132.000120.000tại nông thôn
306HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường đi ấp 3 xã Thạnh Hòa
MAP - 306
Cầu Sơn ĐàiCầu Tha La460.0276.00200.00200.00368.00220.800160.000160.000276.00165.600120.000120.000tại nông thôn
307HUYỆN PHỤNG HIỆPLộ Thanh Niên
MAP - 307
Quốc lộ 61Sông Tầm Vu500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
308HUYỆN PHỤNG HIỆPLộ ranh làng xã Thạnh Hòa
MAP - 308
Quốc lộ 61Cầu Hai Sẩm350.0210.00200.00200.00280.00168.000160.000160.000210.00126.000120.000120.000tại nông thôn
309HUYỆN PHỤNG HIỆPLộ ranh làng xã Thạnh Hòa
MAP - 309
Cầu Hai SẩmCầu Rạch Chanh250.0200.00200.00200.00200.00160.000160.000160.000150.00120.000120.000120.000tại nông thôn
310HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Cái Sơn
MAP - 310
Đường cặp kênh Tư So và các đường nội ô chợRanh Ba Lập1470.0882.00588.00294.001176.00705.600470.400235.200882.00529.200352.800176.400tại nông thôn
311HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Long Thạnh
MAP - 311
Quốc lộ 1AKênh mương lộ (Trường THCS Long Thạnh)1300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại nông thôn
312HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Long Thạnh
MAP - 312
Quốc lộ 1ACầu qua Trường trung học cơ sở Long Thạnh1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
313HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Long Thạnh
MAP - 313
Các đường nội ô trong chợ cũ1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
314HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Long Thạnh
MAP - 314
Quốc lộ 1A (Cặp nhà Trần Mỹ Tho)Hết ranh chợ mới1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
315HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Tân Long
MAP - 315
Quốc lộ 1ANhà Máy nước1535.0921.00614.00307.001228.00736.800491.200245.600921.00552.600368.400184.200tại nông thôn
316HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Tân Long
MAP - 316
Quốc lộ 1ABến đò Ngã Sáu1440.0864.00576.00288.001152.00691.200460.800230.400864.00518.400345.600172.800tại nông thôn
317HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Tân Long
MAP - 317
Bến đò Ngã SáuRanh xã Đông Phước867.0520.20346.80200.00693.60416.160277.440160.000520.20312.120208.080120.000tại nông thôn
318HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Hòa Mỹ
MAP - 318
Đường tỉnh 928Các đường nội ô chợ730.0438.00292.00200.00584.00350.400233.600160.000438.00262.800175.200120.000tại nông thôn
319HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Phương Phú
MAP - 319
Đường tỉnh 928BCác đường nội ô chợ (ranh đất Hai Việt)650.0390.00260.00200.00520.00312.000208.000160.000390.00234.000156.000120.000tại nông thôn
320HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 925B
MAP - 320
Quốc lộ 1ARanh xã Đông Phước (huyện Châu Thành)650.0390.00260.00200.00520.00312.000208.000160.000390.00234.000156.000120.000tại nông thôn
321HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về xã Hiệp Hưng
MAP - 321
Giáp Đường tỉnh 928Cầu Mười Hùng360.0216.00200.00200.00288.00172.800160.000160.000216.00129.600120.000120.000tại nông thôn
322HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về trung tâm xã Phụng Hiệp
MAP - 322
Cầu Sậy NếuCầu Đất Sét400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
323HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường dẫn vào khu tái định cư Tân Long
MAP - 323
Quốc lộ 1AKhu tái định cư Tân Long988.0592.80395.20200.00790.40474.240316.160160.000592.80355.680237.120120.000tại nông thôn
324HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường dẫn vào khu thương mại chợ Cầu Trắng
MAP - 324
Quốc lộ 1AKhu thương mại chợ Cầu Trắng2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
325HUYỆN PHỤNG HIỆPKhu thương mại chợ Cầu Trắng
MAP - 325
Các đường nội bộ theo quy hoạch chi tiết xây dựng1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại nông thôn
326HUYỆN PHỤNG HIỆPKhu thương mại chợ Cầu Trắng
MAP - 326
Hai trục đường chính cặp nhà lồng2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
327HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào bãi rác Hòa An
MAP - 327
Đường tỉnh 927Bãi rác Hòa An420.0252.00200.00200.00336.00201.600160.000160.000252.00151.200120.000120.000tại nông thôn
328HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về trung tâm xã Long Thạnh
MAP - 328
Quốc lộ 1ACầu 3 Thuấn1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
329HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường về xã Đông Phước A (Địa bàn xã Long Thạnh)
MAP - 329
Quốc lộ 1AKênh Xáng Cái Răng1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
330HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Thạnh Hòa
MAP - 330
Các đường nội bộ trong chợ750.0450.00300.00200.00600.00360.000240.000160.000450.00270.000180.000120.000tại nông thôn
331HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ Phú Khởi
MAP - 331
Các đường nội bộ trong chợ750.0450.00300.00200.00600.00360.000240.000160.000450.00270.000180.000120.000tại nông thôn
332HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 1A
MAP - 332
Ranh thành phố Cần ThơCầu Rạch Chiếc4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại nông thôn
333HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 1A
MAP - 333
Cầu Rạch ChiếcCầu Đất Sét3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
334HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61
MAP - 334
Cầu Cái TắcCống Mâm Thao4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại nông thôn
335HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61
MAP - 335
Cống Mâm ThaoRanh ấp Láng Hầm (hết công ty TNHH Trí Hưng)3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
336HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường tỉnh 925
MAP - 336
Bệnh viện Số 10Ranh huyện Châu Thành2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại nông thôn
337HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường tỉnh 931B tại 1.300 (Trung tâm y tế huyện Châu Thành A)
MAP - 337
Đường tỉnh 931BKênh xáng Xà No1750.01050.00700.00350.001400.00840.000560.000280.0001050.00630.000420.000210.000tại nông thôn
338HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Trường Long Tây (Tỉnh lộ 926 cũ)
MAP - 338
Cầu 1.000 (Giáp thành phố Cần Thơ)Giáp ranh xã Trường Long Tây700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
339HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Trường Long Tây (Tỉnh lộ 926 cũ)
MAP - 339
Ranh xã Trường Long AKênh 5.500500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
340HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Trường Long Tây (Tỉnh lộ 926 cũ)
MAP - 340
Kênh 5.500Kênh 8.000 (giáp ranh xã Vị Bình)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
341HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Hương lộ 12 cũ
MAP - 341
Kênh 1.000Kênh 5.000 (ranh thị trấn Bảy Ngàn)450.0270.00200.00200.00360.00216.000160.000160.000270.00162.000120.000120.000tại nông thôn
342HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Công vụ - Trầu Hôi (Đường Nguyễn Việt Hồng cũ)
MAP - 342
Đường tỉnh 931B (thuộc ấp Nhơn Thuận 1B, xã Nhơn Nghĩa A)Ranh xã Thạnh Xuân1100.0660.00440.00220.00880.00528.000352.000176.000660.00396.000264.000132.000tại nông thôn
343HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến cặp sông Ba Láng (hướng về Quốc lộ 1A)
MAP - 343
Cầu Số 10Cầu Rạch Vong1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
344HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Bốn Tổng Một Ngàn
MAP - 344
Ranh thị trấn Một NgànKênh Bờ Tràm800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
345HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Bốn Tổng Một Ngàn
MAP - 345
Kênh Bờ TràmKênh KH91100.0660.00440.00220.00880.00528.000352.000176.000660.00396.000264.000132.000tại nông thôn
346HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Bốn Tổng Một Ngàn
MAP - 346
Kênh KH9Ranh thành phố Cần Thơ800.0480.00320.00200.00640.00384.000256.000160.000480.00288.000192.000120.000tại nông thôn
347HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường tỉnh 931B
MAP - 347
Kênh Xáng MớiKênh Trầu Hôi900.0540.00360.00200.00720.00432.000288.000160.000540.00324.000216.000120.000tại nông thôn
348HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vượt lũ xã Trường Long Tây
MAP - 348
Cả khu500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
349HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vực chợ Trường Long Tây
MAP - 349
Đường giáp UBND xã Trường Long Tây đến kênh 4.000; Đường từ đường 926 đến kênh KH9700.0420.00280.00200.00560.00336.000224.000160.000420.00252.000168.000120.000tại nông thôn
350HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vượt lũ xã Nhơn Nghĩa A
MAP - 350
Cả khu500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
351HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Thạnh Xuân (đường Nguyễn Việt Hồng)
MAP - 351
Quốc lộ 61Sông Láng Hầm2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
352HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Thạnh Xuân (đường Nguyễn Việt Hồng)
MAP - 352
Sông Láng HầmHết ấp Trầu Hôi1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
353HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Thạnh Xuân (đường Nguyễn Việt Hồng)
MAP - 353
Ấp Trầu HôiRanh xã Nhơn Nghĩa A1150.0690.00460.00230.00920.00552.000368.000184.000690.00414.000276.000138.000tại nông thôn
354HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường ô tô về trung tâm xã Tân Phú Thạnh
MAP - 354
Sông Ba Láng (ranh thị trấn Cái Tắc)UBND xã Tân Phú Thạnh2900.01740.001160.00580.002320.001392.000928.000464.0001740.001044.000696.000348.000tại nông thôn
355HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu tái định cư phục vụ Cụm công nghiệp tập trung Tân Phú Thạnh (nay là Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh) do DNTN Vạn Phong đầu tư
MAP - 355
Cả khu2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
356HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61C
MAP - 356
Kênh Trầu Hôi (giáp ranh thành phố Cần Thơ)Kênh Xáng Mới (giáp ranh thị trấn Rạch Gòi)1200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
357HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61C
MAP - 357
Kênh 1000Kênh 35001500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
358HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61C
MAP - 358
Kênh 3500Kênh 50001200.0720.00480.00240.00960.00576.000384.000192.000720.00432.000288.000144.000tại nông thôn
359HUYỆN CHÂU THÀNH AHẻm Quán Thi Thơ
MAP - 359
Quốc lộ 1ACuối hẻm1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
360HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Công vụ 4.000
MAP - 360
Kênh Xà NoQuốc lộ 61C500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
361HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vượt lũ xã Tân Hòa
MAP - 361
Cả khu500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
362HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu dân cư thương mại đa chức năng Tây Đô
MAP - 362
Cả khu2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
363HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu tái định cư và dân cư thương mại phục vụ Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh (Công ty Cổ phần Thiên Lộc - HG làm chủ đàu tư)
MAP - 363
Cả khu2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại nông thôn
364HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ nông thôn 3,5m (các ấp còn lại xã Thạnh Xuân)
MAP - 364
Các tuyến300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
365HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ nông thôn 3,5 m (tuyến cặp sông ba Láng, bên UBND xã Tân Phú Thạnh)
MAP - 365
Rạch Bàng (ranh thành phố Cần Thơ)So đủa Bé (ranh xã Thạnh Xuân)400.0240.00200.00200.00320.00192.000160.000160.000240.00144.000120.000120.000tại nông thôn
366HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ 3,5 còn lại ấp Thạnh Phú, Thạnh Lợi A, Thạnh Lợi
MAP - 366
Các tuyến300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
367HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ Đê bao Ô Môn - Xà No (xã Nhơn Nghĩa A)
MAP - 367
Ranh thành phố Cần ThơRanh thị trấn Một Ngàn300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
368HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ nông thôn 3,5m ấp Nhơn Thuận 1A
MAP - 368
Đường tỉnh 931BRanh thị trấn Rạch Gòi300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
369HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ nông thôn 3,5m (Cặp hai bên Kênh Xà No Cạn thuộc ấp Nhơn Thuận 1A, Nhơn Thuận 1 (xã Nhơn Nghĩa A)
MAP - 369
Đường Công vụ - Trầu Hôi (Đường Nguyễn Việt Hồng cũ)Kênh Xáng Mới300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
370HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5m ấp Nhơn Hòa, Nhơn Ninh, Nhơn Thọ, Nhơn Phú 2, Nhơn Phú, Nhơn Phú 1 (xã Nhơn Nghĩa A)
MAP - 370
Các tuyến300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
371HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ 37 (ấp 1A, xã Tân Hòa)
MAP - 371
Ranh thị trấn Một NgànĐường 931B (Trung tâm y tế huyện Châu thành A)2450.01470.00980.00490.001960.001176.000784.000392.0001470.00882.000588.000294.000tại nông thôn
372HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vượt lũ Trường Long A
MAP - 372
Cả khu (trừ phần đất sinh lợi)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
373HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu vượt lũ Trường Long A
MAP - 373
Phần đất sinh lợi1100.0660.00440.00220.00880.00528.000352.000176.000660.00396.000264.000132.000tại nông thôn
374HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ 3,5 m xã Trường Long A
MAP - 374
Các tuyến300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
375HUYỆN CHÂU THÀNH ACác tuyến lộ nông thôn 3,5m (xã Trường Long Tây)
MAP - 375
Các tuyến trong xã300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
376HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ Đê bao Ô Môn - Xà No (Địa bàn xã Tân Hòa)
MAP - 376
Kênh 1.000 (ranh thị trấn Một Ngàn)Kênh 5.000 (ranh thị trấn Bảy Ngàn)300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
377HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến lộ nông thôn 3,5m thuộc ấp 3B, ấp 5B, ấp 1B (xã Tân Hòa)
MAP - 377
Các tuyến300.0200.00200.00200.00240.00160.000160.000160.000180.00120.000120.000120.000tại nông thôn
378HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ 1A
MAP - 378
Cầu Rạch VongCầu Đất Sét3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại nông thôn
379HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ 1A
MAP - 379
Đầu lộ Thầy CaiRanh ấp Trường Khánh2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại nông thôn
380HUYỆN CHÂU THÀNHĐường cặp sông Cái Chanh
MAP - 380
Đường tỉnh 925 (cũ)Cầu Cái Chanh (vị trí mới)500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
381HUYỆN CHÂU THÀNHĐường tỉnh 925 (cũ) và Đường tỉnh 925 (mới)
MAP - 381
Giáp ranh huyện Châu Thành ACầu Cái Chanh (mới) và ranh phường Thường Thạnh1890.01134.00756.00378.001512.00907.200604.800302.4001134.00680.400453.600226.800tại nông thôn
382HUYỆN CHÂU THÀNHĐường tỉnh 925 (cũ) và Đường tỉnh 925 (mới)
MAP - 382
Cầu Cái Chanh (mới) và Cầu Cái Chanh (cũ)Ranh thị trấn Ngã Sáu (giáp với xã Đông Phước A)1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
383HUYỆN CHÂU THÀNHĐường tỉnh 925 (cũ) và Đường tỉnh 925 (mới)
MAP - 383
Cổng chào Phú HữuCầu Thông Thuyền1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
384HUYỆN CHÂU THÀNHĐường về xã Đông Phước
MAP - 384
Cầu Tràm BôngRanh xã Tân Long600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
385HUYỆN CHÂU THÀNHĐường về xã Đông Phú
MAP - 385
Cầu Cơ Ba (Cầu Bảy Mộc cũ)Khu tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
386HUYỆN CHÂU THÀNHĐường ra Quốc lộ Nam Sông Hậu (chỉ áp dụng cho lộ dal)
MAP - 386
Cầu Bảy CaCầu Cái Dầu500.0300.00200.00200.00400.00240.000160.000160.000300.00180.000120.000120.000tại nông thôn
387HUYỆN CHÂU THÀNHĐường về xã Đông Thạnh
MAP - 387
Cầu Cái Chanh (cũ)UBND xã Đông Thạnh1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
388HUYỆN CHÂU THÀNHĐường về xã Phú An
MAP - 388
Cầu Cơ Ba (Cầu Bảy Mộc cũ)UBND xã Phú An (Cầu kênh Thạnh Đông)600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
389HUYỆN CHÂU THÀNHLộ Cái Chanh - Phú An - Đông Phú
MAP - 389
Suốt tuyến600.0360.00240.00200.00480.00288.000192.000160.000360.00216.000144.000120.000tại nông thôn
390HUYỆN CHÂU THÀNHKhu dân cư - tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh
MAP - 390
Cả khu2475.01485.00990.00495.001980.001188.000792.000396.0001485.00891.000594.000297.000tại nông thôn
391HUYỆN CHÂU THÀNHKhu dân cư - tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh
MAP - 391
Các thửa đất tiếp giáp Khu dân cư - tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh (không thuộc các lô nền khu dân cư-Tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Tân Phú Thạnh)2475.01485.00990.00495.001980.001188.000792.000396.0001485.00891.000594.000297.000tại nông thôn
392HUYỆN CHÂU THÀNHKhu tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1 (đợt 1, đợt 2 và đợt 3)
MAP - 392
Các nền tiếp giáp mặt tiền Đường số 2 (song song với Quốc lộ Nam Sông Hậu)5022.03013.202008.801004.404017.602410.5601607.040803.5203013.201807.9201205.280602.640tại nông thôn
393HUYỆN CHÂU THÀNHKhu tái định cư phục vụ Khu Công nghiệp Sông Hậu - giai đoạn 1 (đợt 1, đợt 2 và đợt 3)
MAP - 393
Các nền còn lại3766.72260.021506.68753.343013.361808.0161205.344602.6722260.021356.012904.008452.004tại nông thôn
394HUYỆN CHÂU THÀNHĐường dẫn cầu Ông Hoạch
MAP - 394
Suốt tuyến1000.0600.00400.00200.00800.00480.000320.000160.000600.00360.000240.000120.000tại nông thôn
395HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ Nam Sông Hậu
MAP - 395
Cầu Cái CuiCầu Cái Dầu1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại nông thôn
396THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 396
Cầu 2 Tháng 9Cầu Cái Nhúc12000.07200.004800.002400.009600.005760.0003840.0001920.0007200.004320.0002880.0001440.000tại đô thị
397THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 397
Cầu Cái NhúcNguyễn Viết Xuân7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
398THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 398
Nguyễn Viết XuânCầu Chủ Chẹt5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
399THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 399
Cầu Chủ ChẹtNgã ba chợ Phường VII (đường dự mở)4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
400THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 400
Ngã ba chợ Phường VII (đường dự mở)Cầu Rạch Gốc4800.02880.001920.00960.003840.002304.0001536.000768.0002880.001728.0001152.000576.000tại đô thị
401THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 401
Cầu 2 Tháng 9Ngô Quốc Trị7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
402THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 402
Ngô Quốc TrịCầu Xà No6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại đô thị
403THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 403
Cầu Xà NoCầu Ba Liên4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
404THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Châu Văn Liêm
MAP - 404
Trần Hưng ĐạoNguyễn Công Trứ10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
405THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 30 Tháng 4
MAP - 405
Trần Hưng ĐạoNguyễn Công Trứ10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
406THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trưng Trắc
MAP - 406
Đường 30 Tháng 4Nguyễn Thái Học10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
407THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trưng Nhị
MAP - 407
Đường 30 Tháng 4Nguyễn Thái Học10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
408THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Lai
MAP - 408
Trần Hưng ĐạoĐoàn Thị Điểm9600.05760.003840.001920.007680.004608.0003072.0001536.0005760.003456.0002304.0001152.000tại đô thị
409THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Lợi
MAP - 409
Trần Hưng ĐạoĐoàn Thị Điểm9600.05760.003840.001920.007680.004608.0003072.0001536.0005760.003456.0002304.0001152.000tại đô thị
410THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 1 Tháng 5
MAP - 410
Trần Hưng ĐạoNguyễn Công Trứ10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
411THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thái Học
MAP - 411
Trần Hưng ĐạoNguyễn Công Trứ10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
412THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thái Học
MAP - 412
Nguyễn Công TrứLưu Hữu Phước7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
413THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đoàn Thị Điểm
MAP - 413
Châu Văn LiêmNguyễn Thái Học10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
414THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Công Trứ
MAP - 414
Cầu Lữ QuánNguyễn Thái Học10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
415THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Công Trứ
MAP - 415
Nguyễn Thái HọcCầu Nguyễn Công Trứ7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
416THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Công Trứ
MAP - 416
Cầu Nguyễn Công TrứLê Quý Đôn5400.03240.002160.001080.004320.002592.0001728.000864.0003240.001944.0001296.000648.000tại đô thị
417THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Công Trứ
MAP - 417
Lê Quý ĐônHồ Biểu Chánh3800.02280.001520.00760.003040.001824.0001216.000608.0002280.001368.000912.000456.000tại đô thị
418THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 3 tháng 2
MAP - 418
Trần Hưng ĐạoNgô Quốc Trị10800.06480.004320.002160.008640.005184.0003456.0001728.0006480.003888.0002592.0001296.000tại đô thị
419THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 3 tháng 2
MAP - 419
Ngô Quốc TrịCầu Miếu7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
420THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 3 tháng 2
MAP - 420
Cầu MiếuGiáp ranh huyện Vị Thủy5500.03300.002200.001100.004400.002640.0001760.000880.0003300.001980.0001320.000660.000tại đô thị
421THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Việt Hồng
MAP - 421
Đường 30 Tháng 4Nguyễn Thái Học8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
422THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cô Giang
MAP - 422
Trần Hưng ĐạoTrưng Trắc8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
423THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cô Bắc
MAP - 423
Trần Hưng ĐạoTrưng Trắc8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
424THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cai Thuyết
MAP - 424
Trần Hưng ĐạoTrưng Trắc8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
425THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cai Hoàng
MAP - 425
Trần Hưng ĐạoTrưng Trắc8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
426THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phó Đức Chính
MAP - 426
Trần Hưng ĐạoTrưng Trắc8000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
427THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 427
Trần Hưng ĐạoNguyễn Công Trứ9600.05760.003840.001920.007680.004608.0003072.0001536.0005760.003456.0002304.0001152.000tại đô thị
428THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hải Thượng Lãn Ông
MAP - 428
Lê Văn TámKênh Quan Đế9600.05760.003840.001920.007680.004608.0003072.0001536.0005760.003456.0002304.0001152.000tại đô thị
429THÀNH PHỐ VỊ THANHĐại lộ Võ Nguyên Giáp
MAP - 429
Giáp ranh xã Vị TânCầu Xà No3400.02040.001360.00680.002720.001632.0001088.000544.0002040.001224.000816.000408.000tại đô thị
430THÀNH PHỐ VỊ THANHĐại lộ Võ Nguyên Giáp
MAP - 430
Cầu Xà NoGiáp ranh huyện Vị Thủy4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
431THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Võ Văn Kiệt
MAP - 431
Đường 3 tháng 2Cống xả Ba Liên4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
432THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hùng Vương
MAP - 432
Trần Hưng ĐạoVõ Văn Kiệt3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
433THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hùng Vương
MAP - 433
Võ Văn KiệtRanh huyện Vị Thủy2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
434THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn An Ninh
MAP - 434
Đại lộ Võ Nguyên GiápCầu Nguyễn An Ninh3350.02010.001340.00670.002680.001608.0001072.000536.0002010.001206.000804.000402.000tại đô thị
435THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Quốc Trị
MAP - 435
Trần Hưng ĐạoĐường 3 tháng 27700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
436THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Văn Tám
MAP - 436
Đường 1 Tháng 5Hải Thượng Lãn Ông5800.03480.002320.001160.004640.002784.0001856.000928.0003480.002088.0001392.000696.000tại đô thị
437THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Kim Đồng
MAP - 437
Đường 1 Tháng 5Hải Thượng Lãn Ông6900.04140.002760.001380.005520.003312.0002208.0001104.0004140.002484.0001656.000828.000tại đô thị
438THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Quang Diệu
MAP - 438
Nguyễn Công TrứHết đường5800.03480.002320.001160.004640.002784.0001856.000928.0003480.002088.0001392.000696.000tại đô thị
439THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hồ Xuân Hương
MAP - 439
Nguyễn Công TrứHết vòng hồ sen5500.03300.002200.001100.004400.002640.0001760.000880.0003300.001980.0001320.000660.000tại đô thị
440THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hoàng Hoa Thám
MAP - 440
Nguyễn Thái HọcChiêm Thành Tấn7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
441THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phan Bội Châu
MAP - 441
Nguyễn Thái HọcChiêm Thành Tấn7700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
442THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phan Chu Trinh
MAP - 442
Nguyễn Thái HọcChiêm Thành Tấn6500.03900.002600.001300.005200.003120.0002080.0001040.0003900.002340.0001560.000780.000tại đô thị
443THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Ngọc Quế
MAP - 443
Nguyễn Công TrứCầu Bảy Tuốt5400.03240.002160.001080.004320.002592.0001728.000864.0003240.001944.0001296.000648.000tại đô thị
444THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Ngọc Quế
MAP - 444
Cầu Bảy TuốtCầu Vị Thắng4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
445THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Ngọc Quế
MAP - 445
Cầu Vị ThắngCầu Xáng Hậu3300.01980.001320.00660.002640.001584.0001056.000528.0001980.001188.000792.000396.000tại đô thị
446THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Quốc Toản
MAP - 446
Đường 1 Tháng 5Châu Văn Liêm5800.03480.002320.001160.004640.002784.0001856.000928.0003480.002088.0001392.000696.000tại đô thị
447THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trương Định
MAP - 447
Nguyễn Công TrứĐường 30 tháng 44800.02880.001920.00960.003840.002304.0001536.000768.0002880.001728.0001152.000576.000tại đô thị
448THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lý Tự Trọng
MAP - 448
Trần Hưng ĐạoNguyễn Văn Trỗi7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
449THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phạm Hồng Thái
MAP - 449
Lê Quý ĐônVõ Thị Sáu6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại đô thị
450THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Huỳnh Phan Hộ
MAP - 450
Lê Quý ĐônVõ Thị Sáu5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
451THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Văn Nhung
MAP - 451
Lê Quý ĐônLý Tự Trọng5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
452THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Hoàng Na
MAP - 452
Lê Quý ĐônLý Tự Trọng5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
453THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Bình
MAP - 453
Lê Quý ĐônLý Tự Trọng5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
454THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Trỗi
MAP - 454
Cầu Cái Nhúc 2Lê Quý Đôn6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại đô thị
455THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Trỗi
MAP - 455
Lê Quý ĐônCống 1 (Chi cục thuế Khu vực 1)5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
456THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Võ Thị Sáu
MAP - 456
Lý Tự TrọngNguyễn Văn Trỗi5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
457THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Quý Đôn
MAP - 457
Trần Hưng ĐạoCầu Lê Quý Đôn7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
458THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Quý Đôn
MAP - 458
Cầu Lê Quý ĐônĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
459THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Trãi
MAP - 459
Lê Hồng PhongCầu Đen4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
460THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Trãi
MAP - 460
Cầu ĐenKênh Tắc Huyện Phương3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
461THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 19 Tháng 8
MAP - 461
Lê Hồng PhongKênh 591700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
462THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đồ Chiểu
MAP - 462
Nguyễn Công TrứKênh Quan Đế5200.03120.002080.001040.004160.002496.0001664.000832.0003120.001872.0001248.000624.000tại đô thị
463THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lưu Hữu Phước
MAP - 463
Đồ ChiểuTrần Ngọc Quế5200.03120.002080.001040.004160.002496.0001664.000832.0003120.001872.0001248.000624.000tại đô thị
464THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Hữu Hạnh
MAP - 464
Nguyễn Công TrứTriệu Thị Trinh4800.02880.001920.00960.003840.002304.0001536.000768.0002880.001728.0001152.000576.000tại đô thị
465THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Trung Trực
MAP - 465
Ngã ba chợ Phường VIIChùa Ông Bổn4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
466THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phan Văn Trị
MAP - 466
Trần Hưng ĐạoNguyễn Trung Trực4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
467THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Bùi Hữu Nghĩa
MAP - 467
Trần Hưng ĐạoNguyễn Trung Trực4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
468THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Chu Văn An
MAP - 468
Trần Hưng ĐạoHồ Sen3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
469THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Mạc Đỉnh Chi
MAP - 469
Trần Hưng ĐạoHồ Sen3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
470THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 470
Kênh 59Kênh Tắc Huyện Phương3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
471THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 471
Kênh Mương Lộ 62Cầu Xà No1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
472THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Huệ
MAP - 472
Cầu Xà NoKênh Điểm tựa1050.0630.00420.00300.00840.00504.000336.000240.000630.00378.000252.000180.000tại đô thị
473THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lý Thường Kiệt
MAP - 473
Nguyễn TrãiNguyễn Huệ3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
474THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Quy
MAP - 474
Nguyễn TrãiLê Hồng Phong3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
475THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 475
Đường 3 tháng 2Cầu 30 tháng 47700.04620.003080.001540.006160.003696.0002464.0001232.0004620.002772.0001848.000924.000tại đô thị
476THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 476
Cầu 30 Tháng 4Nguyễn Trãi5300.03180.002120.001060.004240.002544.0001696.000848.0003180.001908.0001272.000636.000tại đô thị
477THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 477
Nguyễn TrãiHẻm 1413800.02280.001520.00760.003040.001824.0001216.000608.0002280.001368.000912.000456.000tại đô thị
478THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Hồng Phong
MAP - 478
Hẻm 141Đường 19 Tháng 82700.01620.001080.00540.002160.001296.000864.000432.0001620.00972.000648.000324.000tại đô thị
479THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Bùi Thị Xuân
MAP - 479
Trần Hưng ĐạoNguyễn Văn Trỗi4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
480THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cao Thắng
MAP - 480
Trần Hưng ĐạoHết đường3800.02280.001520.00760.003040.001824.0001216.000608.0002280.001368.000912.000456.000tại đô thị
481THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Văn Hoài
MAP - 481
Đường vào khu dân cư khu vực 1, phường IIIHết đường2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
482THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Triệu Thị Trinh
MAP - 482
Nguyễn Thái HọcNguyễn Công Trứ4300.02580.001720.00860.003440.002064.0001376.000688.0002580.001548.0001032.000516.000tại đô thị
483THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Tấn Quốc
MAP - 483
Nguyễn TrãiNguyễn Văn Nết3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
484THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Nết
MAP - 484
Nguyễn Văn QuyLê Tấn Quốc3100.01860.001240.00620.002480.001488.000992.000496.0001860.001116.000744.000372.000tại đô thị
485THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường dự mở (chợ Phường IV)
MAP - 485
Nguyễn Văn QuyLê Tấn Quốc1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
486THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường dân cư Khu vực 1, Phường III
MAP - 486
Cao ThắngĐường cống 12500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
487THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phan Đình Phùng
MAP - 487
Nguyễn Công TrứĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
488THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lương Đình Của
MAP - 488
Nguyễn Công TrứNguyễn Trường Tộ3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
489THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cao Bá Quát
MAP - 489
Võ Văn TầnVõ Văn Kiệt (dự mở)3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
490THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Văn Ơn
MAP - 490
Lê Quý ĐônPhan Đình Phùng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
491THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Hữu Cảnh
MAP - 491
Lê Quý ĐônPhan Đình Phùng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
492THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Võ Văn Tần
MAP - 492
Lê Quý ĐônPhan Đình Phùng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
493THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Trường Tộ
MAP - 493
Lê Quý ĐônPhan Đình Phùng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
494THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Gia Tự
MAP - 494
Lê Quý ĐônHết đường3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
495THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Thì Nhậm
MAP - 495
Lê Quý ĐônHết đường3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
496THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Văn Sĩ
MAP - 496
Lê Quý ĐônHết đường3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
497THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thông
MAP - 497
Phan Đình PhùngThi Sách3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
498THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đặng Thùy Trâm
MAP - 498
Lê Văn SĩNguyễn Hữu Cảnh3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
499THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phùng Khắc Khoan
MAP - 499
Trần Văn ƠnĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
500THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Anh Xuân
MAP - 500
Nguyễn Công TrứNguyễn Du3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
501THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Hữu Cầu
MAP - 501
Nguyễn Công TrứNguyễn Du3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
502THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Siêu
MAP - 502
Nguyễn Công TrứNguyễn Du3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
503THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hồ Biểu Chánh
MAP - 503
Nguyễn Công TrứNguyễn Du3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
504THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Thi Sách
MAP - 504
Nguyễn Công TrứVõ Văn Kiệt3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
505THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Thủ Khoa Huân
MAP - 505
Nguyễn Công TrứVõ Văn Kiệt3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
506THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Khuyến
MAP - 506
Nguyễn Cư TrinhVõ Văn Kiệt3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
507THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Công Hoan
MAP - 507
Nguyễn DuVõ Văn Kiệt3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
508THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Du
MAP - 508
Lê Quí ĐônHồ Biểu Chánh3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
509THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lương Thế Vinh
MAP - 509
Thi SáchLê Anh Xuân3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
510THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trương Vĩnh Ký
MAP - 510
Thi SáchNguyễn Khuyến3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
511THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Biểu
MAP - 511
Thi SáchNguyễn Khuyến3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
512THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Cư Trinh
MAP - 512
Lê Quí ĐônHồ Biểu Chánh3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
513THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đào Duy Từ
MAP - 513
Thi SáchHết đường2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
514THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Bỉnh Khiêm
MAP - 514
Trương Vĩnh KýNguyễn Biểu3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
515THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường vào Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp
MAP - 515
Trần Hưng ĐạoRanh Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
516THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường vào Khu dân cư - Thương mại phường VII (586)
MAP - 516
Trần Hưng ĐạoRanh Khu dân cư - Thương mại3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
517THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 1 tháng 5 nối dài
MAP - 517
Kênh Quan ĐếKênh Xáng Hậu1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
518THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường 1 tháng 5 nối dài
MAP - 518
Kênh Xáng HậuGiáp ranh huyện Vị Thủy1100.0660.00440.00300.00880.00528.000352.000240.000660.00396.000264.000180.000tại đô thị
519THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Viết Xuân
MAP - 519
Trần Hưng ĐạoCầu Nguyễn Viết Xuân2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
520THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Viết Xuân
MAP - 520
Cầu Nguyễn Viết XuânĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu1400.0840.00560.00300.001120.00672.000448.000240.000840.00504.000336.000180.000tại đô thị
521THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Vị Bình
MAP - 521
Kênh Mương lộ đường 3 Tháng 2Hết ranh phường III700.0420.00300.00300.00560.00336.000240.000240.000420.00252.000180.000180.000tại đô thị
522THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Vị Bình B
MAP - 522
Kênh Vị BìnhKênh ranh huyện Vị Thủy500.0300.00300.00300.00400.00240.000240.000240.000300.00180.000180.000180.000tại đô thị
523THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Kênh Tắc Vị Bình
MAP - 523
Cầu Xáng HậuKênh Vị Bình700.0420.00300.00300.00560.00336.000240.000240.000420.00252.000180.000180.000tại đô thị
524THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đồng Khởi
MAP - 524
Ranh Cụm Công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệpGiáp ranh xã Hỏa Lựu1100.0660.00440.00300.00880.00528.000352.000240.000660.00396.000264.000180.000tại đô thị
525THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 525
Kênh Mương lộ 62Cầu Mò Om2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
526THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 526
Cầu Mò OmĐại lộ Võ Nguyên Giáp1400.0840.00560.00300.001120.00672.000448.000240.000840.00504.000336.000180.000tại đô thị
527THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 527
Đại lộ Võ Nguyên GiápCầu Nhà Cháy1100.0660.00440.00300.00880.00528.000352.000240.000660.00396.000264.000180.000tại đô thị
528THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Thị Hồng Gấm
MAP - 528
Kênh Mương Lộ 62Nguyễn Huệ nối dài1000.0600.00400.00300.00800.00480.000320.000240.000600.00360.000240.000180.000tại đô thị
529THÀNH PHỐ VỊ THANHNội vi trường phụ nữ
MAP - 529
Các đường nội bộ theo quy hoạch chi tiết xây dựng700.0420.00300.00300.00560.00336.000240.000240.000420.00252.000180.000180.000tại đô thị
530THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Chí Thanh
MAP - 530
Trần Hưng ĐạoGiáp ranh xã Hỏa Lựu1100.0660.00440.00300.00880.00528.000352.000240.000660.00396.000264.000180.000tại đô thị
531THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Vị Nghĩa
MAP - 531
Nguyễn Thị Minh KhaiKênh Mương lộ 62700.0420.00300.00300.00560.00336.000240.000240.000420.00252.000180.000180.000tại đô thị
532THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Tri Phương
MAP - 532
Trần Thủ ĐộHùng Vương2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
533THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Quang
MAP - 533
Phạm Văn NhờNguyễn Kim2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
534THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Bế Văn Đàn
MAP - 534
Âu CơTrần Quang Khải2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
535THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hoàng Văn Thụ
MAP - 535
Trần Thủ ĐộHùng Vương2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
536THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phan Đình Giót
MAP - 536
Lê Đại HànhTrần Thủ Độ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
537THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lạc Long Quân
MAP - 537
Hùng VươngĐường D11 (hết ranh khu tái định cư giai đoạn 2)2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
538THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Mạc Cửu
MAP - 538
Lê Đại HànhTrần Thủ Độ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
539THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Tô Vĩnh Diện
MAP - 539
Trần Quang KhảiÂu Cơ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
540THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Đại Nghĩa
MAP - 540
Trần Thủ ĐộHùng Vương2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
541THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Bình Trọng
MAP - 541
Lê Đại HànhTrần Thủ Độ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
542THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lý Nam Đế
MAP - 542
Trần Quang KhảiÂu Cơ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
543THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Khánh Dư
MAP - 543
Lê Đại HànhĐường D11 (hết ranh khu tái định cư giai đoạn 2)2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
544THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thành Đô
MAP - 544
An Dương VươngHùng Vương2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
545THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Thủ Độ
MAP - 545
Trần Hưng ĐạoVõ Văn Kiệt2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
546THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Kim
MAP - 546
Nguyễn Tri PhươngHoàng Văn Thụ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
547THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Lê Đại Hành
MAP - 547
Hoàng Văn ThụVõ Văn Kiệt2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
548THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phạm Văn Nhờ
MAP - 548
Nguyễn Tri PhươngHoàng Văn Thụ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
549THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường An Dương Vương
MAP - 549
Trần Hưng ĐạoVõ Văn Kiệt2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
550THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trần Quang Khải
MAP - 550
Nguyễn Tri PhươngHoàng Văn Thụ2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
551THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Triệu Quang Phục
MAP - 551
Lạc Long QuânNguyễn Thành Đô2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
552THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Âu Cơ
MAP - 552
Nguyễn Tri PhươngNguyễn Thành Đô2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
553THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Ngọc Trai
MAP - 553
Lạc Long QuânTrần Khánh Dư2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
554THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hoàng Diệu
MAP - 554
Nguyễn Hữu TríNguyễn Ngọc Trai2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
555THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Văn Tạo
MAP - 555
Nguyễn Hữu TríNguyễn Ngọc Trai2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
556THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Hữu Trí
MAP - 556
Lạc Long QuânTrần Khánh Dư2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
557THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đoàn Văn Chia
MAP - 557
Lạc Long QuânVõ Văn Kiệt2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
558THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Đỗ Trạng Văn
MAP - 558
Hoàng DiệuNguyễn Văn Tạo2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
559THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường vào Trung Tâm Phòng Chống Bệnh Xã Hội
MAP - 559
Trần Hưng ĐạoCuối đường3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
560THÀNH PHỐ VỊ THANHQuốc lộ 61C
MAP - 560
Ranh Vị ThủyRanh xã Hỏa Lựu1400.0840.00560.00300.001120.00672.000448.000240.000840.00504.000336.000180.000tại đô thị
561THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyên Hồng
MAP - 561
Trừ Văn ThốNguyễn Thị Minh Khai2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
562THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Thi
MAP - 562
Nguyễn SơnNguyễn Thị Minh Khai2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
563THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Sơn
MAP - 563
Nguyên HồngĐường Số 72500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
564THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Phạm Xuân Ẩn
MAP - 564
Nguyễn An NinhĐường Số 72500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
565THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Lữ
MAP - 565
Ngô Tất TốPhạm Xuân Ẩn2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
566THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Tất Tố
MAP - 566
Nguyễn An NinhĐường Số 72500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
567THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Chu Cẩm Phong
MAP - 567
Nguyễn An NinhĐường Số 72500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
568THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Nhạc
MAP - 568
Trừ Văn ThốChu Cẩm Phong2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
569THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Trừ Văn Thố
MAP - 569
Nguyễn An NinhĐường Số 72500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
570THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường số 7 (dự mở)
MAP - 570
Đại lộ Võ Nguyên GiápNguyễn Thị Minh Khai2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
571THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường cống 1
MAP - 571
Trần Hưng ĐạoHết đường3400.02040.001360.00680.002720.001632.0001088.000544.0002040.001224.000816.000408.000tại đô thị
572THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu
MAP - 572
Cầu Trần Ngọc QuếNguyễn Viết Xuân1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
573THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường ô tô về trung tâm xã Hỏa Lựu
MAP - 573
Nguyễn Viết XuânGiáp ranh xã Hỏa Lựu1100.0660.00440.00300.00880.00528.000352.000240.000660.00396.000264.000180.000tại đô thị
574THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Nguyễn Đắc Thắng
MAP - 574
Trần Hưng ĐạoNguyễn Trung Trực4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
575THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Tạ Quang Tỷ
MAP - 575
Trần Hưng ĐạoNguyễn Trung Trực4100.02460.001640.00820.003280.001968.0001312.000656.0002460.001476.000984.000492.000tại đô thị
576THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường kênh lô 2 (phường IV)
MAP - 576
Kênh 59Kênh Ba Quảng2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại đô thị
577THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Ngô Quyền
MAP - 577
Trần Hưng ĐạoVõ Văn Kiệt4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
578THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Điện Biên Phủ
MAP - 578
Trần Hưng ĐạoVõ Văn Kiệt4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
579THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Hòa Bình
MAP - 579
Đại lộ Võ Nguyên GiápĐiện Biên Phủ4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
580THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Thống Nhất
MAP - 580
Hòa BìnhVõ Văn Kiệt4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
581THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Xô Viết Nghệ Tĩnh
MAP - 581
Hòa BìnhVõ Văn Kiệt4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
582THÀNH PHỐ VỊ THANHĐường Cách Mạng Tháng 8
MAP - 582
Ngô QuyềnĐiện Biên Phủ4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
583THÀNH PHỐ VỊ THANHKhu dân cư phát triển đô thị Khu vực 2 và 3, Phường V
MAP - 583
Các đường nội bộ (Trừ các vị trí tiếp giáp đường Võ Văn Kiệt và Đại lộ Võ Nguyên Giáp)3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
584THÀNH PHỐ VỊ THANHKhu đô thị mới Cát Tường
MAP - 584
Đường Số 1Hết đường4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
585THÀNH PHỐ VỊ THANHKhu đô thị mới Cát Tường
MAP - 585
Các đường còn lại theo quy hoạch chi tiết xây dựng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
586HUYỆN VỊ THỦYĐường 30 Tháng 4
MAP - 586
Cầu Nàng MauTrạm Biến Điện5650.03390.002260.001130.004520.002712.0001808.000904.0003390.002034.0001356.000678.000tại đô thị
587HUYỆN VỊ THỦYĐường 30 Tháng 4
MAP - 587
Trạm Biến ĐiệnCống Hai Lai2250.01350.00900.00450.001800.001080.000720.000360.0001350.00810.000540.000270.000tại đô thị
588HUYỆN VỊ THỦYĐường 30 Tháng 4
MAP - 588
Cầu Nàng MauRanh xã Vị Thắng2250.01350.00900.00450.001800.001080.000720.000360.0001350.00810.000540.000270.000tại đô thị
589HUYỆN VỊ THỦYTuyến Mương lộ song song Đường 30 Tháng 4
MAP - 589
Ranh xã Vị ThủyChùa Tịnh xá Ngọc Long1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
590HUYỆN VỊ THỦYTuyến Mương lộ song song Đường 30 Tháng 4
MAP - 590
Chùa Tịnh xá Ngọc LongNguyễn Chí Thanh1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
591HUYỆN VỊ THỦYTuyến Mương lộ song song Đường 30 Tháng 4
MAP - 591
Cầu Nàng MauRanh xã Vị Thắng1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
592HUYỆN VỊ THỦYDãy phố cặp nhà lồng chợ thị trấn Nàng Mau (Chợ cũ)
MAP - 592
30 Tháng 4Kênh Hậu4350.02610.001740.00870.003480.002088.0001392.000696.0002610.001566.0001044.000522.000tại đô thị
593HUYỆN VỊ THỦYĐường Ngô Quốc Trị
MAP - 593
Nguyễn HuệNguyễn Chí Thanh4350.02610.001740.00870.003480.002088.0001392.000696.0002610.001566.0001044.000522.000tại đô thị
594HUYỆN VỊ THỦYĐường Hùng Vương
MAP - 594
Cầu 30 Tháng 4Nguyễn Tri Phương4350.02610.001740.00870.003480.002088.0001392.000696.0002610.001566.0001044.000522.000tại đô thị
595HUYỆN VỊ THỦYĐường Lê Quý Đôn
MAP - 595
Nguyễn HuệNguyễn Trung Trực2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
596HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Tri Phương
MAP - 596
Nguyễn HuệNguyễn Chí Thanh3050.01830.001220.00610.002440.001464.000976.000488.0001830.001098.000732.000366.000tại đô thị
597HUYỆN VỊ THỦYĐường Lê Hồng Phong
MAP - 597
Nguyễn HuệNguyễn Trung Trực2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
598HUYỆN VỊ THỦYĐường Lê Hồng Phong
MAP - 598
Nguyễn Trung TrựcNguyễn Chí Thanh1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
599HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Huệ
MAP - 599
Ngô Quốc TrịNguyễn Tri Phương2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
600HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Trung Trực
MAP - 600
Ngô Quốc TrịNguyễn Tri Phương2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
601HUYỆN VỊ THỦYĐường 3 Tháng 2
MAP - 601
Đường 30 Tháng 4Cầu Kênh Hậu2250.01350.00900.00450.001800.001080.000720.000360.0001350.00810.000540.000270.000tại đô thị
602HUYỆN VỊ THỦYĐường 3 Tháng 2
MAP - 602
Cầu Kênh HậuCầu Nàng Mau 22500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
603HUYỆN VỊ THỦYĐường 3 Tháng 2
MAP - 603
Cầu Nàng Mau 2Ranh xã Vị Thắng1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
604HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Công Trứ
MAP - 604
Nguyễn Tri PhươngLê Hồng Phong1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
605HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Du
MAP - 605
Nguyễn Tri PhươngLê Quý Đôn1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
606HUYỆN VỊ THỦYPhan Bội Châu
MAP - 606
Nguyễn Công TrứNguyễn Du1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
607HUYỆN VỊ THỦYPhan Chu Trinh
MAP - 607
Nguyễn Công TrứNguyễn Du1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
608HUYỆN VỊ THỦYLê Quý Đôn
MAP - 608
Nguyễn Công TrứNguyễn Trung Trực1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
609HUYỆN VỊ THỦYTạ Quang Tỷ
MAP - 609
Nguyễn Công TrứNguyễn Đình Chiểu1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
610HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Thái Học
MAP - 610
Nguyễn Công TrứNguyễn Đình Chiểu1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
611HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Đình Chiểu
MAP - 611
Nguyễn Tri PhươngLê Hồng Phong1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
612HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Văn Trổi (Khu A-B)
MAP - 612
Lê Quý ĐônNguyễn Tri Phương2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
613HUYỆN VỊ THỦYNguyễn Hữu Trí (Khu A-B)
MAP - 613
Hùng VươngNguyễn Trung Trực2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
614HUYỆN VỊ THỦYTrần Ngọc Quế (Khu A-B)
MAP - 614
Hùng VươngNguyễn Trung Trực2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
615HUYỆN VỊ THỦYTrần Văn Sơn (Khu A-B)
MAP - 615
Hùng VươngNguyễn Trung Trực2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
616HUYỆN VỊ THỦYĐường Phan Đình Phùng
MAP - 616
Đường 30 Tháng 4Đường số 1A (Khu thương mại thị trấn Nàng Mau)1065.0639.00426.00250.00852.00511.200340.800200.000639.00383.400255.600150.000tại đô thị
617HUYỆN VỊ THỦYĐường Phan Đình Phùng
MAP - 617
Ranh Khu thương mại thị trấn Nàng MauCầu Thủ Bổn900.0540.00360.00250.00720.00432.000288.000200.000540.00324.000216.000150.000tại đô thị
618HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Huệ
MAP - 618
Nguyễn Tri PhươngCầu Tư Tiềm640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
619HUYỆN VỊ THỦYĐường về xã Vị Trung
MAP - 619
Quốc lộ 61Ranh xã Vị Trung640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
620HUYỆN VỊ THỦYĐường Võ Thị Sáu
MAP - 620
Đường 30 Tháng 4Nguyễn Tri Phương640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
621HUYỆN VỊ THỦYĐường ấp 5 - thị trấn Nàng Mau
MAP - 621
Nguyễn Tri PhươngRanh xã Vị Thắng320.0250.00250.00250.00256.00200.000200.000200.000192.00150.000150.000150.000tại đô thị
622HUYỆN VỊ THỦYĐường bờ xáng Nàng Mau
MAP - 622
Cầu Nàng MauKênh Ba Soi320.0250.00250.00250.00256.00200.000200.000200.000192.00150.000150.000150.000tại đô thị
623HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Thị Định
MAP - 623
Đường 30 Tháng 4Nguyễn Tri Phương960.0576.00384.00250.00768.00460.800307.200200.000576.00345.600230.400150.000tại đô thị
624HUYỆN VỊ THỦYNội vi Khu dân cư giáo viên
MAP - 624
Các đường nội bộ trong khu640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
625HUYỆN VỊ THỦYĐường Hùng Vương nối dài
MAP - 625
Ranh lô (nền) Nguyễn Văn TiềmHết ranh Khu dân cư giáo viên850.0510.00340.00250.00680.00408.000272.000200.000510.00306.000204.000150.000tại đô thị
626HUYỆN VỊ THỦYĐường Kênh Lộ Làng
MAP - 626
Nguyễn Tri PhươngGiáp ranh xã Vị Thủy640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
627HUYỆN VỊ THỦYĐường Nguyễn Chí Thanh
MAP - 627
Ngô Quốc TrịNguyễn Tri Phương2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
628HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại thị trấn Nàng Mau (Khu 1)
MAP - 628
Các nền mặt tiền: Đường số 1A; Đường Phan Đình Phùng1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
629HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại thị trấn Nàng Mau (Khu 1)
MAP - 629
Các đường nội bộ theo quy hoạch chi tiết xây dựng (không áp dụng các nền mặt tiền Đường số 1A; Đường Phan Đình Phùng)1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
630HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại thị trấn Nàng Mau (Khu 2)
MAP - 630
Các nền mặt tiền đường số 113400.02040.001360.00680.002720.001632.0001088.000544.0002040.001224.000816.000408.000tại đô thị
631HUYỆN VỊ THỦYKhu thương mại thị trấn Nàng Mau (Khu 2)
MAP - 631
Các đường nội bộ theo quy hoạch chi tiết xây dựng (không áp dụng các nền mặt tiền đường số 11)3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
632THỊ XÃ LONG MỸNguyễn Việt Hồng
MAP - 632
Nguyễn Trung TrựcĐường 30 Tháng 43500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
633THỊ XÃ LONG MỸNguyễn Việt Hồng
MAP - 633
Đường 30 Tháng 4Cách Mạng Tháng Tám2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
634THỊ XÃ LONG MỸNguyễn Trung Trực
MAP - 634
Đường Hai Bà TrưngĐường tỉnh 9304000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
635THỊ XÃ LONG MỸNguyễn Trung Trực
MAP - 635
Đường tỉnh 930Nhà thờ Thánh Tâm2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
636THỊ XÃ LONG MỸNguyễn Trung Trực
MAP - 636
Nhà thờ Thánh TâmCống Hai Thiên1900.01140.00760.00380.001520.00912.000608.000304.0001140.00684.000456.000228.000tại đô thị
637THỊ XÃ LONG MỸĐường Hai Bà Trưng
MAP - 637
Nguyễn Trung TrựcCách Mạng Tháng Tám3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
638THỊ XÃ LONG MỸĐường 30 Tháng 4
MAP - 638
Nguyễn HuệĐường tỉnh 9305000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
639THỊ XÃ LONG MỸĐường 30 Tháng 4
MAP - 639
Nguyễn HuệVòng xuyến Cách Mạng Tháng Tám4500.02700.001800.00900.003600.002160.0001440.000720.0002700.001620.0001080.000540.000tại đô thị
640THỊ XÃ LONG MỸĐường 30 Tháng 4
MAP - 640
Quốc lộ 61BCách Mạng Tháng Tám4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
641THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Văn Trỗi
MAP - 641
Nguyễn Trung TrựcCách Mạng Tháng Tám3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
642THỊ XÃ LONG MỸĐường Võ Thị Sáu
MAP - 642
Nguyễn Trung TrựcCách Mạng Tháng Tám3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
643THỊ XÃ LONG MỸĐường Cách Mạng Tháng Tám
MAP - 643
Đường 3 Tháng 2Trần Phú4500.02700.001800.00900.003600.002160.0001440.000720.0002700.001620.0001080.000540.000tại đô thị
644THỊ XÃ LONG MỸĐường Cách Mạng Tháng Tám
MAP - 644
Đường tỉnh 930Sông Cái Lớn2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
645THỊ XÃ LONG MỸĐường Cách Mạng Tháng Tám
MAP - 645
Chiêm Thành TấnĐường tỉnh 9302500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
646THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 646
Nguyễn Văn TrỗiChiêm Thành Tấn3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
647THỊ XÃ LONG MỸĐường 3 Tháng 2
MAP - 647
Cầu Trà BanCách Mạng Tháng Tám3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
648THỊ XÃ LONG MỸĐường 3 Tháng 2
MAP - 648
Cách Mạng Tháng TámCầu Long Mỹ2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại đô thị
649THỊ XÃ LONG MỸĐường 3 Tháng 2
MAP - 649
Cầu Long MỹKênh Ba Nghiệp1450.0870.00580.00290.001160.00696.000464.000232.000870.00522.000348.000174.000tại đô thị
650THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Huệ
MAP - 650
Cách Mạng Tháng TámCầu Phú Xuyên5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
651THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Huệ
MAP - 651
Cầu Phú XuyênPhạm Văn Nhờ4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
652THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Huệ
MAP - 652
Phạm Văn NhờĐường dự mở4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
653THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 653
Ngã ba Vĩnh TườngCầu Giồng Sao1300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại đô thị
654THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 654
Cầu Giồng SaoCầu lộ Ba Suy1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
655THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 655
Cầu lộ Ba SuyCầu Long Bình1300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại đô thị
656THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 656
Cầu Long BìnhVòng xuyến1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
657THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 657
Vòng xuyếnCầu Long Mỹ2300.01380.00920.00460.001840.001104.000736.000368.0001380.00828.000552.000276.000tại đô thị
658THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 658
Cách Mạng Tháng TámQuốc lộ 61B (Đoạn tránh trung tâm thị xã Long Mỹ)2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
659THỊ XÃ LONG MỸKhu Tái định cư khu vực Bình Thạnh B
MAP - 659
Vòng xuyếnHết đường mặt tiền trường cấp 34000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
660THỊ XÃ LONG MỸKhu Tái định cư khu vực Bình Thạnh B
MAP - 660
Các đường nội bộ còn lại2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
661THỊ XÃ LONG MỸĐường vào cầu Vịnh Rẫy
MAP - 661
Nhà Năm ThếCầu Long Mỹ1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
662THỊ XÃ LONG MỸĐường vào cầu Vịnh Rẫy
MAP - 662
Cầu Long MỹCầu Vịnh Rẫy1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
663THỊ XÃ LONG MỸĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 663
Vòng xuyếnCầu Ba Ly2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
664THỊ XÃ LONG MỸĐường Trần Phú
MAP - 664
Cầu Trà BanCách Mạng Tháng Tám2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
665THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 665
Nguyễn Trung TrựcCách Mạng Tháng Tám2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
666THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 666
Cách Mạng Tháng TámCầu Trạm Bơm1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
667THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 667
Cầu Trạm BơmCầu Trắng1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
668THỊ XÃ LONG MỸĐường Phạm Văn Nhờ
MAP - 668
Trần Hưng ĐạoĐập Bờ Dừa1100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
669THỊ XÃ LONG MỸĐường Phạm Văn Nhờ
MAP - 669
Đập Bờ DừaCầu Nước Đục800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
670THỊ XÃ LONG MỸKhu vực Bình Thạnh B về Khu vực Bình An
MAP - 670
Cầu Nước ĐụcKhu vực Bình An, phường Bình Thạnh650.0390.00260.00250.00520.00312.000208.000200.000390.00234.000156.000150.000tại đô thị
671THỊ XÃ LONG MỸKhu vực 5, phường Thuận An
MAP - 671
Bến đò Sông Cái LớnKênh Chín Mốc700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
672THỊ XÃ LONG MỸKhu vực 5, phường Thuận An
MAP - 672
Kênh Chín MốcTrạm Bơm khu vực 5550.0330.00250.00250.00440.00264.000200.000200.000330.00198.000150.000150.000tại đô thị
673THỊ XÃ LONG MỸKhu vực 5, phường Thuận An
MAP - 673
Trạm Bơm khu vực 5Cầu Trắng650.0390.00260.00250.00520.00312.000208.000200.000390.00234.000156.000150.000tại đô thị
674THỊ XÃ LONG MỸĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 674
Cầu Trà BanCách Mạng Tháng Tám2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
675THỊ XÃ LONG MỸĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 675
Cách Mạng Tháng TámChùa Ba Cô1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
676THỊ XÃ LONG MỸĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 676
Chùa Ba CôAm Cô Năm1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
677THỊ XÃ LONG MỸĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 677
Am Cô NămCầu Quan Ba700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
678THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Quốc Thanh
MAP - 678
Đường 3 Tháng 2Giáp ranh Khu dân cư khu vực 23500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
679THỊ XÃ LONG MỸĐường Nguyễn Quốc Thanh
MAP - 679
Khu dân cư khu vực 2Cách Mạng Tháng Tám4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
680THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B
MAP - 680
Ranh xã Tân PhúCầu Tám Cựa500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
681THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B
MAP - 681
Cầu Tám CựaCầu Ván350.0250.00250.00250.00280.00200.000200.000200.000210.00150.000150.000150.000tại đô thị
682THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B
MAP - 682
Ngã tư Long KhánhCầu Xẻo Xu (ranh xã Phương Phú)500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
683THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 928B
MAP - 683
Đường Xẻo Cỏ Quản lộ Phụng HiệpNgã tư Long Khánh500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
684THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm phường Trà Lồng
MAP - 684
Kênh Nhà Thờ (Bưu Điện)Kênh Tư Kiến (cặp kênh Quản lộ Phụng Hiệp)500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
685THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm phường Trà Lồng
MAP - 685
Kênh Tư KiếnRanh xã Phương Phú (cặp kênh Quản lộ Phụng Hiệp)350.0250.00250.00250.00280.00200.000200.000200.000210.00150.000150.000150.000tại đô thị
686THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm phường Trà Lồng
MAP - 686
Kênh Tư TiênRanh Phường 2 (Thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng)400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
687THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm phường Trà Lồng
MAP - 687
Cầu Tám CựaKênh Quản lộ Phụng Hiệp500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
688THỊ XÃ LONG MỸTuyến giáp trung tâm phường Trà Lồng
MAP - 688
Cầu Xẻo XuCầu Ba Giáp (ranh xã Tân Phú)350.0250.00250.00250.00280.00200.000200.000200.000210.00150.000150.000150.000tại đô thị
689THỊ XÃ LONG MỸChợ phường Trà Lồng
MAP - 689
Chợ phường Trà Lồng theo quy hoạch chi tiết xây dựng1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
690THỊ XÃ LONG MỸKhu dân cư khu vực 2, phường Thuận An
MAP - 690
Các nền mặt tiền đường Cách Mạng Tháng Tám4500.02700.001800.00900.003600.002160.0001440.000720.0002700.001620.0001080.000540.000tại đô thị
691THỊ XÃ LONG MỸKhu dân cư khu vực 2, phường Thuận An
MAP - 691
Các nền vị trí còn lại4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
692THỊ XÃ LONG MỸĐường Khu vực Bình Thạnh B, phường Bình Thạnh
MAP - 692
Cầu Ba LyPhạm Văn Nhờ1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
693THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61
MAP - 693
Ranh huyện Vị ThủyKênh Sáu Điển1300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại đô thị
694THỊ XÃ LONG MỸQuốc lộ 61B
MAP - 694
Đoạn tránh trung tâm thị xã Long Mỹ1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
695THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930B (lộ bê tông 2m)
MAP - 695
Nhà Bảy TrườngCách Mạng Tháng Tám1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
696THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930B (lộ bê tông 2m)
MAP - 696
Cách Mạng Tháng TámCầu Trạm Bơm900.0540.00360.00250.00720.00432.000288.000200.000540.00324.000216.000150.000tại đô thị
697THỊ XÃ LONG MỸĐường tỉnh 930B (lộ bê tông 2m)
MAP - 697
Cầu Trạm BơmCầu Trắng600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
698THỊ XÃ LONG MỸTuyến cặp kênh Xáng Nàng Mau II ngang qua Cầu lộ Ba Suy đến Cầu Út Tiếu
MAP - 698
Cầu Giồng SaoCầu Út Tiếu500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
699THỊ XÃ LONG MỸĐường nối vào Trường Mẫu Giáo Phượng Hồng
MAP - 699
Quốc lộ 61Rạch Giồng Sao750.0450.00300.00250.00600.00360.000240.000200.000450.00270.000180.000150.000tại đô thị
700THỊ XÃ LONG MỸTuyến rạch Giồng Sao đến Cầu Nốc Mít
MAP - 700
Cầu Giồng SaoCầu Nốc Mít750.0450.00300.00250.00600.00360.000240.000200.000450.00270.000180.000150.000tại đô thị
701THỊ XÃ LONG MỸTuyến cặp kênh Xáng Nàng Mau II
MAP - 701
Khu vưc Bình Thạnh BCầu Ba Suy500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
702THỊ XÃ LONG MỸTuyến Kênh Tắc
MAP - 702
Quốc lộ 61BKênh Ông Cả700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
703THỊ XÃ LONG MỸTuyến Kênh Tắc
MAP - 703
Quốc lộ 61BKênh Xáng Lái Hiếu600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
704THỊ XÃ LONG MỸTuyến Kênh Xáng Lái Hiếu
MAP - 704
Cầu Vịnh RẫyKênh Tắc700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
705THỊ XÃ LONG MỸTuyến Cặp Sông Cái Lớn
MAP - 705
Cầu Vịnh RẫyBến đò Chín Mun500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
706THỊ XÃ LONG MỸTuyến Lý Vàng
MAP - 706
Quốc lộ 61BSông Cái Lớn500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
707THỊ XÃ LONG MỸTuyến Cựa Gà (Khu vực Bình An)
MAP - 707
Quốc lộ 61BKênh Xáng Nàng Mau II600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
708THỊ XÃ LONG MỸTuyến Cựa Gà (Khu vực An Hòa)
MAP - 708
Quốc lộ 61BKênh Xáng Nàng Mau II600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
709THỊ XÃ LONG MỸTuyến Cặp kênh Ông Cả
MAP - 709
Quốc lộ 61BSông Cái Lớn500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
710THỊ XÃ LONG MỸTuyến Cặp Kênh Hồ Tỷ
MAP - 710
Kênh TắcQuốc lộ 61B500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
711THỊ XÃ LONG MỸTuyến Chủ Mỹ
MAP - 711
Sông Cái LớnKênh Xáng Lái Hiếu500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
712THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Bạch Đằng
MAP - 712
Cầu Phụng HiệpCầu Đen10500.06300.004200.002100.008400.005040.0003360.0001680.0006300.003780.0002520.0001260.000tại đô thị
713THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Hưng Đạo
MAP - 713
Hùng VươngLê Lợi13900.08340.005560.002780.0011120.006672.0004448.0002224.0008340.005004.0003336.0001668.000tại đô thị
714THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Lê Lợi
MAP - 714
Trần Hưng ĐạoCầu Xẻo Vông13900.08340.005560.002780.0011120.006672.0004448.0002224.0008340.005004.0003336.0001668.000tại đô thị
715THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Lý Thường Kiệt
MAP - 715
Hùng VươngLê Lợi13900.08340.005560.002780.0011120.006672.0004448.0002224.0008340.005004.0003336.0001668.000tại đô thị
716THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Triệu Ẩu
MAP - 716
Hùng VươngLê Lợi11900.07140.004760.002380.009520.005712.0003808.0001904.0007140.004284.0002856.0001428.000tại đô thị
717THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Mạc Đĩnh Chi
MAP - 717
Trần Hưng ĐạoLý Thường Kiệt11900.07140.004760.002380.009520.005712.0003808.0001904.0007140.004284.0002856.0001428.000tại đô thị
718THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Mạc Đĩnh Chi
MAP - 718
Lê LợiHùng Vương11900.07140.004760.002380.009520.005712.0003808.0001904.0007140.004284.0002856.0001428.000tại đô thị
719THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 719
Đường Bạch ĐằngVòng xoay Ngã 5 (Nhà thờ Nữ Vương Hòa Bình)10000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
720THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 720
Đường Bạch ĐằngSiêu thị Co.opmart10000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
721THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 721
Siêu Thị Co.opmartĐường Phạm Hùng15000.09000.006000.003000.0012000.007200.0004800.0002400.0009000.005400.0003600.0001800.000tại đô thị
722THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 722
Phạm HùngCầu Cái Đôi12000.07200.004800.002400.009600.005760.0003840.0001920.0007200.004320.0002880.0001440.000tại đô thị
723THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 723
Cầu Cái ĐôiĐường 3 Tháng 28000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
724THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 724
Đường Trương Thị HoaĐường 3 Tháng 27900.04740.003160.001580.006320.003792.0002528.0001264.0004740.002844.0001896.000948.000tại đô thị
725THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 725
Đường 3 Tháng 2Hết trường Tiểu học Nguyễn Hiền4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
726THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 726
Trường Tiểu học Nguyễn HiềnCầu Chữ Y2900.01740.001160.00580.002320.001392.000928.000464.0001740.001044.000696.000348.000tại đô thị
727THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hùng Vương
MAP - 727
Cầu Chữ YRanh tỉnh Sóc Trăng2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
728THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 3 Tháng 2
MAP - 728
Hùng Vương (phường Ngã Bảy)Hùng Vương (phường Hiệp Thành)6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại đô thị
729THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 3 Tháng 2
MAP - 729
Cầu Sóc TrăngCầu Hai Dưỡng2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
730THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Minh Quang
MAP - 730
Hùng VươngLê Hồng Phong5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
731THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Minh Quang
MAP - 731
Lê Hồng PhongRanh xã Đại Thành1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
732THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 30 Tháng 4
MAP - 732
Cầu ĐenTrung tâm Y tế thị xã5900.03540.002360.001180.004720.002832.0001888.000944.0003540.002124.0001416.000708.000tại đô thị
733THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 30 Tháng 4
MAP - 733
Trung tâm Y tế thị xãCây Xăng Lê Phát3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
734THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 30 Tháng 4
MAP - 734
Cây Xăng Lê PhátCầu Sậy Niếu2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
735THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Trãi
MAP - 735
Cầu Xẻo VôngĐường 30 Tháng 410000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
736THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Phạm Hùng
MAP - 736
Hùng VươngNguyễn Minh Quang12000.07200.004800.002400.009600.005760.0003840.0001920.0007200.004320.0002880.0001440.000tại đô thị
737THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Lê Hồng Phong
MAP - 737
Đường số 1 (khu đô thị mới)Phạm Hùng9000.05400.003600.001800.007200.004320.0002880.0001440.0005400.003240.0002160.0001080.000tại đô thị
738THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Lê Hồng Phong
MAP - 738
Phạm HùngChợ nổi7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
739THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Huệ
MAP - 739
Hùng VươngLê Hồng Phong12000.07200.004800.002400.009600.005760.0003840.0001920.0007200.004320.0002880.0001440.000tại đô thị
740THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Châu Văn Liêm
MAP - 740
Phạm HùngĐoàn Văn Chia7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
741THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Đoàn Văn Chia
MAP - 741
Hùng VươngLê Hồng Phong7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
742THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Phan Đình Phùng
MAP - 742
Hùng VươngLê Hồng Phong7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
743THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Thị Minh Khai
MAP - 743
Đường số 1 (khu đô thị mới)Siêu thị Co.opmart12000.07200.004800.002400.009600.005760.0003840.0001920.0007200.004320.0002880.0001440.000tại đô thị
744THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Văn Nết
MAP - 744
Phan Đình PhùngNguyễn Huệ5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
745THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Thị Xem
MAP - 745
Phan Đình PhùngNguyễn Huệ5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
746THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trương Thị Hoa
MAP - 746
Cầu Phụng HiệpĐầu Doi Cát (Kênh Sóc Trăng)4500.02700.001800.00900.003600.002160.0001440.000720.0002700.001620.0001080.000540.000tại đô thị
747THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Nam Phú
MAP - 747
Hùng VươngHết trụ sở khu vực 2, phường Hiệp Thành2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
748THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Nam Phú
MAP - 748
Trụ sở khu vực 2, phường Hiệp ThànhHết trường Tiểu học Trần Quốc Toản (cơ sở 2)1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
749THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Trần Nam Phú
MAP - 749
Trường Tiểu học Trần Quốc Toản (cơ sở 2)Ranh xã Đại Hải, tỉnh Sóc Trăng1100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
750THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Ngô Quyền
MAP - 750
Nguyễn Trung TrựcNguyễn Trãi4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
751THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Cầu Đình - Ranh xã Hiệp Lợi
MAP - 751
Cầu ĐìnhCầu Xẻo Môn1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
752THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Cầu Đình - Ranh xã Hiệp Lợi
MAP - 752
Cầu Xẻo MônKênh Hai Vàng800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
753THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Cầu Đình - Ranh xã Hiệp Lợi
MAP - 753
Kênh Hai VàngKênh Tám Nhái700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
754THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp kênh Xẻo Vông - Ranh xã Hiệp Lợi
MAP - 754
Cầu ĐìnhCầu Xẻo Vông1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
755THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến cặp kênh Xẻo Vông - Ranh xã Hiệp Lợi
MAP - 755
Cầu Xẻo VôngKinh Tám Nhái800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
756THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Cao Thắng
MAP - 756
Đường 1 tháng 5Ranh tỉnh Sóc Trăng800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
757THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường 1 Tháng 5
MAP - 757
Cầu 1 tháng 5Đường 3 tháng 23000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
758THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Hoàng Hoa Thám
MAP - 758
Cầu Chữ YRanh huyện Phụng Hiệp800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
759THỊ XÃ NGÃ BẢYKhu vực Doi Chành
MAP - 759
Cầu 1 tháng 5Công ty phân Bón Đậm đặc500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
760THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Triệu Vĩnh Tường
MAP - 760
Cầu Sậy NiếuUBND phường Lái Hiếu800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
761THỊ XÃ NGÃ BẢYDoi Tân Thới Hòa - Xã Hiệp Hưng
MAP - 761
Đầu DoiKênh Mười Tấn500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
762THỊ XÃ NGÃ BẢYDoi Tân Thới Hòa - Xã Hiệp Hưng
MAP - 762
Kênh Mười TấnKênh Hậu Giang 3400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
763THỊ XÃ NGÃ BẢYDoi Tân Thới Hòa - Xã Tân Phước Hưng
MAP - 763
Đầu DoiKênh Hai Chắc500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
764THỊ XÃ NGÃ BẢYDoi Tân Thới Hòa - Xã Tân Phước Hưng
MAP - 764
Kênh Hai ChắcCầu Mười Lê400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
765THỊ XÃ NGÃ BẢYNhà máy đường - Xã Tân Phước Hưng
MAP - 765
Đường 3 Tháng 2Kênh Hai Dưỡng400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
766THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Cầu Cái Đôi
MAP - 766
Cầu Cái Đôi (tuyến trái - Khu vực V)Cầu Cái Đôi Trong1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
767THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Cầu Cái Đôi
MAP - 767
Cầu Cái Đôi TrongCầu Kênh Đào (Đường 3 Tháng 2)700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
768THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Cầu Cái Đôi
MAP - 768
Cầu Cái Đôi (tuyến phải - Khu vực III)Hồ Xáng Thổi1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
769THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Cầu Cái Đôi
MAP - 769
Hồ Xáng ThổiCầu Kênh Đào (đường Nguyễn Minh Quang)700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
770THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Thị Định
MAP - 770
Kênh Lái HiếuCầu Mười Lê500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
771THỊ XÃ NGÃ BẢYKhu tái định cư phường Hiệp Thành
MAP - 771
Nội vi khu tái định cư1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
772THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến Kênh Tám Nhái
MAP - 772
Vàm Kênh Tám Nhái (phường Lái Hiếu)Kênh Láng Sen (phường Lái Hiếu)400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
773THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Một Ngàn
MAP - 773
Đường Nguyễn Thị ĐịnhCầu Kênh Mười Lê (vàm trong)400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
774THỊ XÃ NGÃ BẢYLộ kênh Bà Khả
MAP - 774
Cống Gió (đường Hùng Vương)Giáp ranh xã Đại Thành400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
775THỊ XÃ NGÃ BẢYLộ kênh Sáu Mầu
MAP - 775
Nút giao Hiệp ThànhĐập Năm Để400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
776THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn Du
MAP - 776
Hùng VươngTrần Nam Phú2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
777THỊ XÃ NGÃ BẢYNguyễn Trung Trực
MAP - 777
Cầu ĐenCầu Xẻo Môn1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
778THỊ XÃ NGÃ BẢYNguyễn Trung Trực
MAP - 778
Cầu Xẻo MônTriệu Vĩnh Tường1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
779THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến đường Bùi Văn Hoành (Hẻm Tài Chính)
MAP - 779
Đường Hùng VươngĐường Lê Lợi7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
780THỊ XÃ NGÃ BẢYTuyến đường Nguyễn Văn Thạnh
MAP - 780
Siêu Thị Co.opmartĐường Nguyễn Minh Quang5000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
781THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường kênh Sáu Láo
MAP - 781
Đường 3 Tháng 2Kênh Búng Tàu400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
782THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Lương Chí
MAP - 782
Phạm HùngNguyễn Huệ7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
783THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Nguyễn An Ninh
MAP - 783
Phạm HùngNguyễn Huệ7000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
784THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường Vũ Đình Liệu
MAP - 784
Phạm HùngNguyễn Huệ10000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
785THỊ XÃ NGÃ BẢYĐường số 1 (khu đô thị Nguyễn Huệ)
MAP - 785
Phạm HùngNguyễn Huệ10000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
786THỊ XÃ NGÃ BẢYCác tuyến đường trong khu đô thị mới
MAP - 786
Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 77000.04200.002800.001400.005600.003360.0002240.0001120.0004200.002520.0001680.000840.000tại đô thị
787THỊ XÃ NGÃ BẢYCác tuyến đường trong khu đô thị trung tâm (quy hoạch khu C4)
MAP - 787
Đường số 7,89000.05400.003600.001800.007200.004320.0002880.0001440.0005400.003240.0002160.0001080.000tại đô thị
788THỊ XÃ NGÃ BẢYCác tuyến đường trong khu đô thị trung tâm (quy hoạch khu A1, A2)
MAP - 788
Đường số 2, 3, 610000.06000.004000.002000.008000.004800.0003200.0001600.0006000.003600.0002400.0001200.000tại đô thị
789THỊ XÃ NGÃ BẢYCác tuyến đường trong khu đô thị trung tâm (quy hoạch khu C2)
MAP - 789
Đường số 2, 48000.04800.003200.001600.006400.003840.0002560.0001280.0004800.002880.0001920.000960.000tại đô thị
790HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 790
Giáp ranh đường Kênh Tám Ngàn cụtCầu Kênh Giữa3800.02280.001520.00760.003040.001824.0001216.000608.0002280.001368.000912.000456.000tại đô thị
791HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 791
Cầu Kênh GiữaHết cây xăng Mỹ Tân2900.01740.001160.00580.002320.001392.000928.000464.0001740.001044.000696.000348.000tại đô thị
792HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 792
Cây Xăng Mỹ TânCống Mười Thành2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
793HUYỆN PHỤNG HIỆPQuốc lộ 61
MAP - 793
Cống Mười ThànhCống Hai Bình1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
794HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường song song Quốc lộ 61 (thị trấn Kinh Cùng)
MAP - 794
Cầu Mẫu Giáo Sơn CaGiáp đường Kinh Cùng - Phương Phú400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
795HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường song song Quốc lộ 61 (thị trấn Kinh Cùng)
MAP - 795
Chùa Long Hòa TựGiáp ranh xã Hòa An400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
796HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 796
Cầu Kênh TâyRanh lộ 26/31300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại đô thị
797HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 797
Hết ranh lộ 26/3Ranh Cầu vượt Cây Dương1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
798HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 798
Hết ranh Cầu vượt Cây DươngGiáp đường Đoàn Văn Chia2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
799HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 799
Đường số 5Đường Nguyễn Thị Phấn1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
800HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 800
Đường Nguyễn Thị PhấnĐường Hùng Vương1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
801HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)
MAP - 801
Đường Hùng VươngCầu Kênh T82800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
802HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Thị Phấn (đường số 3)
MAP - 802
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đường số 11700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
803HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 3 Tháng 2
MAP - 803
Nguyễn Văn NếtCầu Lái Hiếu1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
804HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường 3 Tháng 2
MAP - 804
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đoàn Văn Chia2400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
805HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Trần Văn Sơn (đường số 19)
MAP - 805
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đường số 292200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
806HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Văn Quang (đường số 17)
MAP - 806
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đường số 292200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
807HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Văn Quang (đường số 17)
MAP - 807
Đường số 29Đường số 201500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
808HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Minh Quang
MAP - 808
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đường số 11700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
809HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Văn Nết (đường số 9)
MAP - 809
Đường số 37 (Bến đò)Kênh Hai Hùng1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
810HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Văn Nết (đường số 9)
MAP - 810
Kênh Hai HùngCầu Kênh Châu bộ900.0540.00360.00250.00720.00432.000288.000200.000540.00324.000216.000150.000tại đô thị
811HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Đoàn Văn Chia (đường số 7)
MAP - 811
Đường 30 Tháng 4 (đường tỉnh 927 cũ)Đường 3 Tháng 22400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
812HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Đoàn Văn Chia (đường số 7)
MAP - 812
Đường 3 Tháng 2Kênh Huỳnh Thiện1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
813HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Đoàn Văn Chia (đường số 7)
MAP - 813
Kênh Huỳnh ThiệnKênh Trường học1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
814HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Triệu Vĩnh Tường (đường số 30)
MAP - 814
Đường 3 Tháng 2Đường số 222400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
815HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Hùng Vương (đường số 31)
MAP - 815
Đường 30 Tháng 4 (Công an huyện)Đường 3 Tháng 22800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
816HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Hùng Vương (đường số 31)
MAP - 816
Đường 3 Tháng 2Đường Đoàn Văn Chia3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
817HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Hùng Vương (đường số 31)
MAP - 817
Đường số 5Đường 30 Tháng 4 (Huyện đội)2800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
818HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 29
MAP - 818
Nguyễn Văn QuangĐường số 222400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
819HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Trương Thị Hoa
MAP - 819
Đường số 29Đường số 201500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
820HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào Khu dân cư vượt lũ thị trấn Cây Dương
MAP - 820
Đường 30 Tháng 4Ranh khu dân cư800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
821HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào Khu dân cư vượt lũ thị trấn Cây Dương
MAP - 821
Các đường nội bộ còn lại700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
822HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô về xã Tân Phước Hưng
MAP - 822
Cầu mới Mười BiếuCầu Bùi Kiệm470.0282.00250.00250.00376.00225.600200.000200.000282.00169.200150.000150.000tại đô thị
823HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Quản lộ Phụng Hiệp (thuộc thị trấn Búng Tàu)
MAP - 823
Kênh Năm BàiRanh huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng750.0450.00300.00250.00600.00360.000240.000200.000450.00270.000180.000150.000tại đô thị
824HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 928
MAP - 824
UBND thị trấn Búng TàuCầu mới Mười Biếu520.0312.00250.00250.00416.00249.600200.000200.000312.00187.200150.000150.000tại đô thị
825HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 929
MAP - 825
Cầu mới Mười BiếuGiáp ranh xã Hiệp Hưng450.0270.00250.00250.00360.00216.000200.000200.000270.00162.000150.000150.000tại đô thị
826HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường tỉnh 930
MAP - 826
Cầu mới Mười BiếuCầu Ranh Án400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
827HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường lộ chợ Búng Tàu
MAP - 827
Giáp ranh móng cầu cũ Búng TàuRanh Nhị Tỳ (Đường cặp Kênh xáng Búng Tàu)875.0525.00350.00250.00700.00420.000280.000200.000525.00315.000210.000150.000tại đô thị
828HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường lộ chợ Búng Tàu
MAP - 828
Giáp chân móng cầu cũ Búng Tàu (nhà anh Tiên)Đến hết ranh đất nhà anh Nguyễn Văn Mỹ875.0525.00350.00250.00700.00420.000280.000200.000525.00315.000210.000150.000tại đô thị
829HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường lộ chợ Búng Tàu
MAP - 829
Giáp ranh móng cầu cũ Búng TàuCầu mới Mười Biếu (Đường cặp kênh ngang)440.0264.00250.00250.00352.00211.200200.000200.000264.00158.400150.000150.000tại đô thị
830HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường lộ chợ Búng Tàu
MAP - 830
Cầu mới Mười BiếuGiáp ranh xã Hiệp Hưng375.0250.00250.00250.00300.00200.000200.000200.000225.00150.000150.000150.000tại đô thị
831HUYỆN PHỤNG HIỆPHai đường song song sau nhà lồng chợ Búng Tàu
MAP - 831
Ranh nhà lồng chợRanh đất Hai Thành700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
832HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ thị trấn Kinh Cùng
MAP - 832
Cầu Kênh giữaKênh chợ thị trấn Kinh Cùng2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
833HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ thị trấn Kinh Cùng
MAP - 833
Cầu Kênh chợĐường xuống Nhà máy nước3300.01980.001320.00660.002640.001584.0001056.000528.0001980.001188.000792.000396.000tại đô thị
834HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ thị trấn Kinh Cùng
MAP - 834
Giáp ranh nhà ông Trần Văn PhừngĐường lộ vào kênh Tám ngàn cụt3300.01980.001320.00660.002640.001584.0001056.000528.0001980.001188.000792.000396.000tại đô thị
835HUYỆN PHỤNG HIỆPChợ thị trấn Kinh Cùng
MAP - 835
Giáp ranh nhà bà Trần Thị LiênĐường lộ vào kênh Tám ngàn cụt3300.01980.001320.00660.002640.001584.0001056.000528.0001980.001188.000792.000396.000tại đô thị
836HUYỆN PHỤNG HIỆPHai đường cặp dãy Nhà lồng chợ
MAP - 836
Đường nhựa 9m (Đường dẫn vào Dự án khu thương mại Hồng Phát)3700.02220.001480.00740.002960.001776.0001184.000592.0002220.001332.000888.000444.000tại đô thị
837HUYỆN PHỤNG HIỆPHai đường cặp dãy Nhà lồng chợ
MAP - 837
Đường nhựa 2,5m3500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
838HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường xuống Nhà máy nước
MAP - 838
Quốc lộ 61Kênh chợ thị trấn Kinh Cùng3700.02220.001480.00740.002960.001776.0001184.000592.0002220.001332.000888.000444.000tại đô thị
839HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào Kênh Tám Ngàn cụt
MAP - 839
Quốc lộ 61Cầu Kênh Tám Ngàn cụt3700.02220.001480.00740.002960.001776.0001184.000592.0002220.001332.000888.000444.000tại đô thị
840HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường vào khu bờ Tràm
MAP - 840
Ranh khu vượt lũ Cây DươngLộ Kênh Bờ Tràm600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
841HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 22
MAP - 841
Nguyễn Văn QuangHùng Vương2200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
842HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường ô tô Kinh cùng - Phương Phú
MAP - 842
Quốc lộ 61Cầu Bảy Chồn600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
843HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 20
MAP - 843
Đường Trương Thị HoaĐường Nguyễn Văn Quang1300.0780.00520.00260.001040.00624.000416.000208.000780.00468.000312.000156.000tại đô thị
844HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 23
MAP - 844
Đường Trương Thị HoaĐường Nguyễn Văn Quang1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
845HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 25
MAP - 845
Đường Trương Thị HoaĐường Nguyễn Văn Quang1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
846HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 27
MAP - 846
Đường Trương Thị HoaĐường Nguyễn Văn Quang1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
847HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường Nguyễn Văn Thép
MAP - 847
Đường Trương Thị HoaĐường Nguyễn Văn Quang1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
848HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường D1 (khu dân cư thương mại thị trấn Cây Dương)
MAP - 848
Đường 3 Tháng 2Đường Đoàn Văn Chia2400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
849HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường D2 (khu dân cư thương mại thị trấn Cây Dương)
MAP - 849
Đường 3 Tháng 2Đường Đoàn Văn Chia2400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
850HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường D3 (khu dân cư thương mại thị trấn Cây Dương)
MAP - 850
Đường 3 Tháng 2Đường Đoàn Văn Chia2400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
851HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường D4 (khu dân cư thương mại thị trấn Cây Dương)
MAP - 851
Đường D3Đường 3 Tháng 22400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
852HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 10 (khu dân cư thương mại thị trấn Cây Dương)
MAP - 852
Đường D3Đường 3 Tháng 22400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
853HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 1
MAP - 853
Đường số 5Đường số 61700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
854HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 5
MAP - 854
Đường 30 Tháng 4Giáp ranh nhà ông Tám Nhỏ1700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
855HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 6
MAP - 855
Đường Hùng VươngĐường số 11700.01020.00680.00340.001360.00816.000544.000272.0001020.00612.000408.000204.000tại đô thị
856HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 3 Khu dân cư Phụng Hiệp
MAP - 856
Đường số 22Đường số 41200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
857HUYỆN PHỤNG HIỆPĐường số 4 Khu dân cư Phụng Hiệp
MAP - 857
Đường số 5 dự mởHết lộ nhựa1200.0720.00480.00250.00960.00576.000384.000200.000720.00432.000288.000150.000tại đô thị
858HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Đoàn Văn Chia (Đường nội bộ chợ Cái tắc)
MAP - 858
Bưu điện thị trấn Cái TắcCầu Tàu4320.02592.001728.00864.003456.002073.6001382.400691.2002592.001555.2001036.800518.400tại đô thị
859HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường nội bộ Chợ Cái Tắc
MAP - 859
Các đoạn còn lại trong Chợ Cái Tắc4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
860HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Hùng Vương (Quốc lộ 1A)
MAP - 860
Cầu Đất SétHết Nhà thờ Cái Tắc5880.03528.002352.001176.004704.002822.4001881.600940.8003528.002116.8001411.200705.600tại đô thị
861HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 1A
MAP - 861
Cua quẹo Nhà thờ Cái Tắc (đất ông Tư Ninh)Trại gà Chị Ngộ (ấp Long An B)4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
862HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 1A
MAP - 862
Trại gà Chị Ngộ (ấp Long An B)Giáp ranh xã Long Thạnh (huyện Phụng Hiệp)3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
863HUYỆN CHÂU THÀNH ANguyễn Tri Phương (Quốc lộ 61)
MAP - 863
Ngã ba Cái Tắc (Quốc lộ 1A)Cầu Cái Tắc6000.03600.002400.001200.004800.002880.0001920.000960.0003600.002160.0001440.000720.000tại đô thị
864HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Lê Văn Nhung (Quốc lộ 1A cũ)
MAP - 864
Nguyễn Tri Phương (Quốc lộ 61)Hùng Vương (Quốc lộ 1A)4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
865HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Chùa Khmer
MAP - 865
Nguyễn Tri Phương (Quốc lộ 61)Cống Cả Bảo4200.02520.001680.00840.003360.002016.0001344.000672.0002520.001512.0001008.000504.000tại đô thị
866HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Đỗ Văn Trạng (Tuyến cặp Sông Ba Láng hướng về Quốc lộ 1A)
MAP - 866
Cầu Đất Sét (giáp ranh xã Tân Phú Thạnh)Cầu Sắt (đường Chùa Khmer, trại chăn nuôi)745.0447.00298.00250.00596.00357.600238.400200.000447.00268.200178.800150.000tại đô thị
867HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Văn Quang (Đường ô tô về trung tâm xã Tân Phú Thạnh)
MAP - 867
Đường Hùng Vương (Quốc lộ 1A)Đường Đõ Văn Trạng (Sông Ba Láng giáp ranh xã Tân Phú Thạnh)4150.02490.001660.00830.003320.001992.0001328.000664.0002490.001494.000996.000498.000tại đô thị
868HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 868
Cầu 500Kênh 1.0003000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
869HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Chiêm Thành Tấn
MAP - 869
Cầu 500Đầu Kênh Tân Hiệp (Bưu điện Châu Thành A)4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
870HUYỆN CHÂU THÀNH AĐê bao Ô Môn - Xà No (đối diện Chợ 1.000)
MAP - 870
Kênh 1.000Ranh xã Nhơn Nghĩa A400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
871HUYỆN CHÂU THÀNH AĐê bao Ô Môn - Xà No (đối diện Chợ 1.000)
MAP - 871
Kênh 1000Ranh xã Tân Hòa500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
872HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Tầm Vu
MAP - 872
Đầu kênh Tân Hiệp (Bưu điện Châu Thành A)Đường 30 tháng 44000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
873HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Tầm Vu
MAP - 873
Đường 30 tháng 4Kênh Tư Bùi3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
874HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Tầm Vu
MAP - 874
Kênh Tư BùiKênh Ba Bọng2100.01260.00840.00420.001680.001008.000672.000336.0001260.00756.000504.000252.000tại đô thị
875HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Tầm Vu
MAP - 875
Kênh Ba BọngRanh huyện Phụng Hiệp1600.0960.00640.00320.001280.00768.000512.000256.000960.00576.000384.000192.000tại đô thị
876HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 3 tháng 2 (lộ 37)
MAP - 876
Tầm VuKênh 5005000.03000.002000.001000.004000.002400.0001600.000800.0003000.001800.0001200.000600.000tại đô thị
877HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 3 tháng 2 (lộ 37)
MAP - 877
Kênh 500Kênh 1.0003500.02100.001400.00700.002800.001680.0001120.000560.0002100.001260.000840.000420.000tại đô thị
878HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 3 tháng 2 (lộ 37)
MAP - 878
Cầu Tân HiệpNguyễn Trung Trực4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
879HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Trung Trực (Đường công vụ Một Ngàn)
MAP - 879
Cầu Xáng MớiĐường 30 tháng 41450.0870.00580.00290.001160.00696.000464.000232.000870.00522.000348.000174.000tại đô thị
880HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Trung Trực (Đường công vụ Một Ngàn)
MAP - 880
Đường 30 tháng 4Quốc lộ 61C1100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
881HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 30 tháng 4 (Đường tỉnh 931B)
MAP - 881
Nguyễn Trung TrựcCầu Tân Hiệp2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
882HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 30 tháng 4 (Đường tỉnh 931B)
MAP - 882
Cầu Tân HiệpKênh 5002600.01560.001040.00520.002080.001248.000832.000416.0001560.00936.000624.000312.000tại đô thị
883HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 30 tháng 4 (Đường tỉnh 931B)
MAP - 883
Kênh 500Đường Nguyễn Việt Dũng3200.01920.001280.00640.002560.001536.0001024.000512.0001920.001152.000768.000384.000tại đô thị
884HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường 30 tháng 4 (Đường tỉnh 931B)
MAP - 884
Đường Nguyễn Việt DũngKênh 1.0002250.01350.00900.00450.001800.001080.000720.000360.0001350.00810.000540.000270.000tại đô thị
885HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Việt Dũng
MAP - 885
Quốc lộ 61CKênh Ba Thước1800.01080.00720.00360.001440.00864.000576.000288.0001080.00648.000432.000216.000tại đô thị
886HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Việt Dũng
MAP - 886
Kênh Ba ThướcĐường 30 tháng 42400.01440.00960.00480.001920.001152.000768.000384.0001440.00864.000576.000288.000tại đô thị
887HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Việt Dũng
MAP - 887
Đường 30 tháng 4Chiêm Thành Tấn (kênh Xáng Xà No)2250.01350.00900.00450.001800.001080.000720.000360.0001350.00810.000540.000270.000tại đô thị
888HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Việt Dũng
MAP - 888
Kênh Xáng Xà NoRanh xã Trường Long A800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
889HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Lê Bình (Khu dân cư huyện Châu Thành A)
MAP - 889
Đường 30 tháng 4Hết tuyến1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
890HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Trương Thị Bình (Khu dân cư huyện Châu thành A)
MAP - 890
Đường 30 tháng 4Hết tuyến1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
891HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Kim Đồng (Khu dân cư huyện Châu thành A)
MAP - 891
Đường 30 tháng 4Hết tuyến1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
892HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Ngọc Trai (Khu dân cư huyện Châu Thành A)
MAP - 892
Đường 30 tháng 4Hết tuyến1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
893HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 61)
MAP - 893
Ranh xã Thạnh XuânNgã ba chợ Rạch Gòi (hết đất nhà Lê Khoa)3000.01800.001200.00600.002400.001440.000960.000480.0001800.001080.000720.000360.000tại đô thị
894HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 61)
MAP - 894
Ngã ba chợ Rạch Gòi (nhà Lê Khoa)Cầu Ba Láng4000.02400.001600.00800.003200.001920.0001280.000640.0002400.001440.000960.000480.000tại đô thị
895HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Huỳnh Thúc Kháng (đường nội bộ chợ)
MAP - 895
Nguyễn Thị Định (cầu sắt cũ)Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 61)3990.02394.001596.00798.003192.001915.2001276.800638.4002394.001436.400957.600478.800tại đô thị
896HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Bùi Hữu Nghĩa (đường nội bộ chợ)
MAP - 896
Nguyễn Thị Định (cầu sắt cũ)Cầu Vinh 13990.02394.001596.00798.003192.001915.2001276.800638.4002394.001436.400957.600478.800tại đô thị
897HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Phan Văn Trị (đường nội bộ chợ)
MAP - 897
Nguyễn Thị Định (cầu sắt cũ)Cầu Vinh 23990.02394.001596.00798.003192.001915.2001276.800638.4002394.001436.400957.600478.800tại đô thị
898HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Nguyễn Thị Định (đường nội bộ chợ)
MAP - 898
Cầu Sắt CũNgã ba chợ Rạch Gòi3990.02394.001596.00798.003192.001915.2001276.800638.4002394.001436.400957.600478.800tại đô thị
899HUYỆN CHÂU THÀNH AChợ Rạch Gòi
MAP - 899
Các đường nội bộ chưa có tên đường1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
900HUYỆN CHÂU THÀNH ACác tuyến lộ giao thông thuộc các ấp của thị trấn Rạch Gòi
MAP - 900
Ấp: Láng Hầm, Láng Hầm A, Xáng Mới, Xáng Mới A, Xáng Mới B525.0315.00250.00250.00420.00252.000200.000200.000315.00189.000150.000150.000tại đô thị
901HUYỆN CHÂU THÀNH ACác tuyến lộ giao thông thuộc các ấp của thị trấn Rạch Gòi
MAP - 901
Ấp: Xáng Mới C, Thị Tứ640.0384.00256.00250.00512.00307.200204.800200.000384.00230.400153.600150.000tại đô thị
902HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61C
MAP - 902
Ranh xã Nhơn Nghĩa AKênh Tân Hiệp (ranh thị trấn Một Ngàn)1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
903HUYỆN CHÂU THÀNH AQuốc lộ 61C
MAP - 903
Kênh 5000Kênh 8000 (Ranh xã Vị Bình, huyện Vị Thủy)1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
904HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Võ Thị Sáu (Đường Hương lộ 12 cũ)
MAP - 904
Đoạn 5.000Đoạn 6.000700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
905HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Võ Thị Sáu (Đường Hương lộ 12 cũ)
MAP - 905
Đoạn 6.000Đoạn 6.500900.0540.00360.00250.00720.00432.000288.000200.000540.00324.000216.000150.000tại đô thị
906HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Võ Thị Sáu (Đường Hương lộ 12 cũ)
MAP - 906
Đoạn 6.500Hết khu thương mại 7.0002200.01320.00880.00440.001760.001056.000704.000352.0001320.00792.000528.000264.000tại đô thị
907HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Hương Lộ 12
MAP - 907
Ranh Khu Thương mại 7.000Kênh 7.0001500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
908HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Hương Lộ 12
MAP - 908
Kênh 7.000Cách Mạng Tháng Tám (kênh 8000)1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
909HUYỆN CHÂU THÀNH AĐê bao Ô Môn - Xà No (đối diện chợ 7.000)
MAP - 909
Đoạn 5.000Đoạn 6.000480.0288.00250.00250.00384.00230.400200.000200.000288.00172.800150.000150.000tại đô thị
910HUYỆN CHÂU THÀNH AĐê bao Ô Môn - Xà No (đối diện chợ 7.000)
MAP - 910
Đoạn 6.000Đoạn 7.000600.0360.00250.00250.00480.00288.000200.000200.000360.00216.000150.000150.000tại đô thị
911HUYỆN CHÂU THÀNH AĐê bao Ô Môn - Xà No (đối diện chợ 7.000)
MAP - 911
Đoạn 7.000Đoạn 8.000480.0288.00250.00250.00384.00230.400200.000200.000288.00172.800150.000150.000tại đô thị
912HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu dân cư vượt lũ 7.000
MAP - 912
Cả khu800.0480.00320.00250.00640.00384.000256.000200.000480.00288.000192.000150.000tại đô thị
913HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ mới Ba Ngoan
MAP - 913
Trần Hưng Đạo (Quốc lộ 61)Sông Láng Hầm960.0576.00384.00250.00768.00460.800307.200200.000576.00345.600230.400150.000tại đô thị
914HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường vào khu tập thể cầu đường
MAP - 914
Cả tuyến2880.01728.001152.00576.002304.001382.400921.600460.8001728.001036.800691.200345.600tại đô thị
915HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Lê Hồng Phong (Đường Công Vụ 8.000)
MAP - 915
Qốc lộ 61CKênh Xáng Xà No1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
916HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5m thuộc ấp Nhơn Xuân
MAP - 916
Đầu Kênh Xáng Xà NoKênh Trà Ếch300.0250.00250.00250.00240.00200.000200.000200.000180.00150.000150.000150.000tại đô thị
917HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5m thuộc ấp Nhơn Xuân
MAP - 917
Kênh Trà ẾchGiáp ranh xã Nhơn Nghĩa A300.0250.00250.00250.00240.00200.000200.000200.000180.00150.000150.000150.000tại đô thị
918HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu dân cư Cái Tắc (Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Vạn Phát đầu tư)
MAP - 918
Cả khu2700.01620.001080.00540.002160.001296.000864.000432.0001620.00972.000648.000324.000tại đô thị
919HUYỆN CHÂU THÀNH AKhu dân cư ấp Tân Phú A, thị trấn Cái Tắc (Công ty TNHH Xây dựng Thương mại Dịch vụ Bảo Trân đầu tư)
MAP - 919
Cả khu2500.01500.001000.00500.002000.001200.000800.000400.0001500.00900.000600.000300.000tại đô thị
920HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5m cặp kênh 5.500 (ấp 2A)
MAP - 920
Quốc lộ 61CRanh xã Tân Bình, huyện Phụng Hiệp300.0250.00250.00250.00240.00200.000200.000200.000180.00150.000150.000150.000tại đô thị
921HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5 cặp kênh 7000 (ấp 3B)
MAP - 921
Kênh Xáng Xà NoRanh xã Trường Long Tây300.0250.00250.00250.00240.00200.000200.000200.000180.00150.000150.000150.000tại đô thị
922HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường Võ Minh Thiết (Đường vào khu hành chính UBND huyện Châu Thành A)
MAP - 922
Đường 3 tháng 2Đường 30 tháng 42800.01680.001120.00560.002240.001344.000896.000448.0001680.001008.000672.000336.000tại đô thị
923HUYỆN CHÂU THÀNH ALộ nông thôn 3,5 cặp kênh 500 (ấp 1B)
MAP - 923
Kênh Xáng Xà NoNguyễn Việt Dũng300.0250.00250.00250.00240.00200.000200.000200.000180.00150.000150.000150.000tại đô thị
924HUYỆN CHÂU THÀNH AĐường dẫn ra Quốc lộ 61C (bến xe Châu Thành A)
MAP - 924
Quốc lộ 61CTầm Vu1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
925HUYỆN CHÂU THÀNH ATuyến cặp sông Cái Răng ấp Long An A lộ 3,5 m
MAP - 925
Rạch bà NhenRach chùa320.0250.00250.00250.00256.00200.000200.000200.000192.00150.000150.000150.000tại đô thị
926HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Hùng Vương
MAP - 926
Ranh xã Đông Phước AMốc 1,5km1540.0924.00616.00308.001232.00739.200492.800246.400924.00554.400369.600184.800tại đô thị
927HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Hùng Vương
MAP - 927
Mốc 1,5kmNgã tư Cái Dầu3750.02250.001500.00750.003000.001800.0001200.000600.0002250.001350.000900.000450.000tại đô thị
928HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Hùng Vương
MAP - 928
Ngã tư Cái DầuCầu Ngã Cạy1320.0792.00528.00264.001056.00633.600422.400211.200792.00475.200316.800158.400tại đô thị
929HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Hùng Vương
MAP - 929
Cầu Ngã CạyCầu Cơ Ba1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
930HUYỆN CHÂU THÀNHĐường 30 Tháng 4
MAP - 930
Hùng VươngKhu dân cư (đường Võ Thị Sáu)1980.01188.00792.00396.001584.00950.400633.600316.8001188.00712.800475.200237.600tại đô thị
931HUYỆN CHÂU THÀNHĐường 3 Tháng 2
MAP - 931
Khu dân cưNgã tư Cái Dầu1980.01188.00792.00396.001584.00950.400633.600316.8001188.00712.800475.200237.600tại đô thị
932HUYỆN CHÂU THÀNHĐường 3 Tháng 2
MAP - 932
Ngã tư Cái DầuCầu Cái Dầu3750.02250.001500.00750.003000.001800.0001200.000600.0002250.001350.000900.000450.000tại đô thị
933HUYỆN CHÂU THÀNHĐường 3 Tháng 2
MAP - 933
Cầu Cái DầuCổng chào Phú Hữu1400.0840.00560.00280.001120.00672.000448.000224.000840.00504.000336.000168.000tại đô thị
934HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Lê Văn Tám
MAP - 934
Hùng VươngĐồng Khởi1320.0792.00528.00264.001056.00633.600422.400211.200792.00475.200316.800158.400tại đô thị
935HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Nguyễn Văn Quy
MAP - 935
Cầu Xẻo ChồiCầu Tràm Bông1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
936HUYỆN CHÂU THÀNHĐường cặp Sông Cái Dầu, Cái Muồng (phía chợ Ngã Sáu)
MAP - 936
Mốc 1,5KmCầu Cái Dầu1100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
937HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Nguyễn Việt Hồng
MAP - 937
Nguyễn Văn QuyĐường 3 Tháng 21100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
938HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Kim Đồng
MAP - 938
Ngã ba Đường Nguyễn Việt HồngTrường Mầm non Ánh Dương1100.0660.00440.00250.00880.00528.000352.000200.000660.00396.000264.000150.000tại đô thị
939HUYỆN CHÂU THÀNHKhu Dân cư vượt lũ Ngã Sáu - giai đoạn 1
MAP - 939
Cả khu1125.0675.00450.00250.00900.00540.000360.000200.000675.00405.000270.000150.000tại đô thị
940HUYỆN CHÂU THÀNHKhu Dân cư vượt lũ Ngã Sáu - giai đoạn 1
MAP - 940
Các thửa đất tiếp giáp Khu Dân cư vượt lũ Ngã Sáu - giai đoạn 1 (không thuộc các lô nền khu dân cư vượt lũ Ngã Sáu - giai đoạn 1)1125.0675.00450.00250.00900.00540.000360.000200.000675.00405.000270.000150.000tại đô thị
941HUYỆN CHÂU THÀNHKhu Dân cư - Thương mại Thiện Phúc (gồm khu cũ và khu mới)
MAP - 941
Cả khu (không áp dụng đối với các lô nền mặt tiền đường Hùng Vương)1980.01188.00792.00396.001584.00950.400633.600316.8001188.00712.800475.200237.600tại đô thị
942HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
MAP - 942
Cầu Cái Muồng (mới)Đồng Khởi1320.0792.00528.00264.001056.00633.600422.400211.200792.00475.200316.800158.400tại đô thị
943HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Nam Kỳ Khởi Nghĩa
MAP - 943
Đường 3 Tháng 2Hùng Vương1980.01188.00792.00396.001584.00950.400633.600316.8001188.00712.800475.200237.600tại đô thị
944HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Đồng Khởi
MAP - 944
Cầu Xẻo ChồiNam Kỳ Khởi Nghĩa1320.0792.00528.00264.001056.00633.600422.400211.200792.00475.200316.800158.400tại đô thị
945HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Đồng Khởi
MAP - 945
Nam Kỳ Khởi NghĩaCầu Kênh Tân Quới625.0375.00250.00250.00500.00300.000200.000200.000375.00225.000150.000150.000tại đô thị
946HUYỆN CHÂU THÀNHĐường về thị trấn Mái Dầm
MAP - 946
Cầu Thông ThuyềnChợ Mái Dầm1210.0726.00484.00250.00968.00580.800387.200200.000726.00435.600290.400150.000tại đô thị
947HUYỆN CHÂU THÀNHKhu dân cư vượt lũ xã Phú Hữu A (nay là thị trấn Mái Dầm)
MAP - 947
Cả khu (không áp dụng đối với các lô nền mặt tiền Đường tỉnh 925)1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
948HUYỆN CHÂU THÀNHKhu dân cư vượt lũ xã Phú Hữu A (nay là thị trấn Mái Dầm)
MAP - 948
Các thửa đất tiếp giáp Khu dân cư vượt lũ Thị trấn Mái Dầm (không thuộc các lô nền khu dân cư vượt lũ Thị Trấn Mái Dầm)1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
949HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ Nam Sông Hậu
MAP - 949
Cầu Cái DầuCầu Ngã Bát1500.0900.00600.00300.001200.00720.000480.000240.000900.00540.000360.000180.000tại đô thị
950HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ Nam Sông Hậu
MAP - 950
Cầu Ngã BátCầu Mái Dầm2600.01560.001040.00520.002080.001248.000832.000416.0001560.00936.000624.000312.000tại đô thị
951HUYỆN CHÂU THÀNHQuốc lộ Nam Sông Hậu
MAP - 951
Cầu Mái DầmCầu Cái Côn2000.01200.00800.00400.001600.00960.000640.000320.0001200.00720.000480.000240.000tại đô thị
952HUYỆN CHÂU THÀNHKhu tái định cư và dân cư thị trấn Ngã Sáu
MAP - 952
Cả khu1980.01188.00792.00396.001584.00950.400633.600316.8001188.00712.800475.200237.600tại đô thị
953HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Nguyễn Việt Dũng
MAP - 953
Suốt tuyến1970.01182.00788.00394.001576.00945.600630.400315.2001182.00709.200472.800236.400tại đô thị
954HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Ngô Hữu Hạnh
MAP - 954
Suốt tuyến1970.01182.00788.00394.001576.00945.600630.400315.2001182.00709.200472.800236.400tại đô thị
955HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Lý Tự Trọng
MAP - 955
Suốt tuyến1970.01182.00788.00394.001576.00945.600630.400315.2001182.00709.200472.800236.400tại đô thị
956HUYỆN CHÂU THÀNHĐường Võ Thị Sáu
MAP - 956
Suốt tuyến1970.01182.00788.00394.001576.00945.600630.400315.2001182.00709.200472.800236.400tại đô thị
957HUYỆN CHÂU THÀNHKhu trung tâm thương Mại Ngã Sáu
MAP - 957
Cả khu1320.0792.00528.00264.001056.00633.600422.400211.200792.00475.200316.800158.400tại đô thị
958HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 958
Ranh xã Thuận HưngĐoạn đầu đường tránh 930850.0510.00340.00250.00680.00408.000272.000200.000510.00306.000204.000150.000tại đô thị
959HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 959
Đoạn đầu đường tránh 930Đoạn cuối đường tránh 930700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
960HUYỆN LONG MỸĐường tỉnh 930
MAP - 960
Đoạn cuối đường tránh 930Kênh Trực Thăng850.0510.00340.00250.00680.00408.000272.000200.000510.00306.000204.000150.000tại đô thị
961HUYỆN LONG MỸĐường Kênh Cái Nhào
MAP - 961
Đường tỉnh 930Sông Nước Đục (Bến đò Năm Điền)500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
962HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 962
Ranh chợ Kênh 13Ngã ba Bảy Kỹ700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
963HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 963
Ranh chợ Kênh 13Kênh Trạm Bơm700.0420.00280.00250.00560.00336.000224.000200.000420.00252.000168.000150.000tại đô thị
964HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 964
Kênh Trạm BơmNhà thông tin ấp 11500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
965HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 965
Trường THPT Tây ĐôCống Ngăn Mặn (Sông nước Trong)500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
966HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 966
UBND thị trấn Vĩnh ViễnHuyện đội (Sông nước Đục)500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
967HUYỆN LONG MỸTuyến giáp trung tâm thị trấn Vĩnh Viễn
MAP - 967
Khu di tích Chiến Thắng Chương ThiệnKênh Chín Quyền500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
968HUYỆN LONG MỸChợ Kênh 13 (chợ thị trấn Vĩnh Viễn)
MAP - 968
Các đường theo quy hoạch chi tiết xây dựng1000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
969HUYỆN LONG MỸĐường Lương Tâm - Vĩnh Thuận Đông
MAP - 969
Đường tỉnh 930Đường tỉnh 930B500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
970HUYỆN LONG MỸĐường số 11
MAP - 970
Kênh 13Kênh Củ Tre500.0300.00250.00250.00400.00240.000200.000200.000300.00180.000150.000150.000tại đô thị
971HUYỆN LONG MỸTuyến kênh Trực Thăng (Lộ xi măng 3,5)
MAP - 971
Kênh Trực ThăngCống Ngăn Mặn (Sông nước Đục)400.0250.00250.00250.00320.00200.000200.000200.000240.00150.000150.000150.000tại đô thị
972HUYỆN LONG MỸĐường nội ô trung tâm huyện
MAP - 972
Đầu đường tránh 930Cuối đường tránh 9301000.0600.00400.00250.00800.00480.000320.000200.000600.00360.000240.000150.000tại đô thị
STTQUẬNPHƯỜNGđất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm khác; đất nuôi trồng thủy sảnđất trồng cây lâu năm
1THÀNH PHỐ VỊ THANHPhường I87107
2THÀNH PHỐ VỊ THANHPhường III87107
3THÀNH PHỐ VỊ THANHPhường IV87107
4THÀNH PHỐ VỊ THANHPhường V87107
5THÀNH PHỐ VỊ THANHPhường VII82102
6THÀNH PHỐ VỊ THANHXã Vị Tân7798
7THÀNH PHỐ VỊ THANHXã Tân Tiến7798
8THÀNH PHỐ VỊ THANHXã Hỏa Lựu6788
9THÀNH PHỐ VỊ THANHXã Hỏa Tiến6788
10HUYỆN VỊ THỦYThị trấn Nàng Mau7277
11HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Thủy6272
12HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Thanh6272
13HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Bình6272
14HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Đông6272
15HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Trung6272
16HUYỆN VỊ THỦYXã Vị Thắng5567
17HUYỆN VỊ THỦYXã Vĩnh Thuận Tây5567
18HUYỆN VỊ THỦYXã Vĩnh Trung5567
19HUYỆN VỊ THỦYXã Vĩnh Tường5567
20HUYỆN LONG MỸXã Thuận Hưng5060
21HUYỆN LONG MỸXã Vĩnh Thuận Đông5060
22HUYỆN LONG MỸXã Thuận Hòa5060
23HUYỆN LONG MỸXã Xà Phiên4555
24HUYỆN LONG MỸXã Lương Tâm4555
25HUYỆN LONG MỸThị trấn Vĩnh Viễn5065
26HUYỆN LONG MỸXã Vĩnh Viễn A4555
27HUYỆN LONG MỸXã Lương Nghĩa4555
28THỊ XÃ LONG MỸPhường Thuận An7585
29THỊ XÃ LONG MỸPhường Trà Lồng6575
30THỊ XÃ LONG MỸPhường Vĩnh Tường5565
31THỊ XÃ LONG MỸPhường Bình Thạnh5565
32THỊ XÃ LONG MỸXã Long Bình5565
33THỊ XÃ LONG MỸXã Long Trị5565
34THỊ XÃ LONG MỸXã Long Trị A5565
35THỊ XÃ LONG MỸXã Long Phú5565
36THỊ XÃ LONG MỸXã Tân Phú5560
37THỊ XÃ NGÃ BẢYPhường Ngã Bảy93108
38THỊ XÃ NGÃ BẢYPhường Lái Hiếu93108
39THỊ XÃ NGÃ BẢYPhường Hiệp Thành93108
40THỊ XÃ NGÃ BẢYXã Đại Thành7893
41THỊ XÃ NGÃ BẢYXã Hiệp Lợi93108
42THỊ XÃ NGÃ BẢYXã Tân Thành7893
43HUYỆN PHỤNG HIỆPThị trấn Cây Dương6080
44HUYỆN PHỤNG HIỆPThị trấn Kinh Cùng6080
45HUYỆN PHỤNG HIỆPThị trấn Búng Tàu5575
46HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Thạnh Hòa5575
47HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Long Thạnh5575
48HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Tân Long5575
49HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Tân Bình5070
50HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Phương Bình5070
51HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Hòa Mỹ5070
52HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Hiệp Hưng5070
53HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Phương Phú5070
54HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Phụng Hiệp5070
55HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Hòa An5070
56HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Tân Phước Hưng5070
57HUYỆN PHỤNG HIỆPXã Bình Thành5070
58HUYỆN CHÂU THÀNH AThị trấn Cái Tắc110120
59HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Tân Phú Thạnh90110
60HUYỆN CHÂU THÀNH AThị trấn Rạch Gòi90100
61HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Thạnh Xuân8090
62HUYỆN CHÂU THÀNH AThị trấn Một Ngàn100120
63HUYỆN CHÂU THÀNH AThị trấn Bảy Ngàn8090
64HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Nhơn Nghĩa A8090
65HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Trường Long Tây5565
66HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Trường Long A6070
67HUYỆN CHÂU THÀNH AXã Tân Hòa6575
68HUYỆN CHÂU THÀNHThị trấn Ngã Sáu95120
69HUYỆN CHÂU THÀNHThị trấn Mái Dầm90115
70HUYỆN CHÂU THÀNHXã Đông Phú90115
71HUYỆN CHÂU THÀNHXã Đông Thạnh90110
72HUYỆN CHÂU THÀNHXã Phú Hữu75105
73HUYỆN CHÂU THÀNHXã Đông Phước85105
74HUYỆN CHÂU THÀNHXã Đông Phước A85105
75HUYỆN CHÂU THÀNHXã Phú An90105
76HUYỆN CHÂU THÀNHXã Phú Tân75105

Paris

Paris is the capital of France.